CHIỀU: PHỤC HÌNH KỸ THUẬT SỐ
GS. Lakshman Samaranayake
Màng sinh học trong sức khỏe và bệnh lý: Từ mất cân bằng vi sinh đến chẩn đoán dựa trên dữ liệu
CV
Giáo sư Danh dự Lakshman “Sam” Samaranayake của Đại học Hồng Kông là một nhà lâm sàng học và học giả nổi tiếng với chuyên môn sâu về vi sinh lâm sàng và quản lý cấp điều hành. Gần đây, ông đã được tổ chức research.com xếp hạng thứ 11 trong số các nhà vi sinh học tại Trung Quốc trên tổng số 43.767 nhà khoa học (đường dẫn: https://research.com/scientists-rankings/microbiology/cn). Là tác giả của nhiều cuốn sách và hơn 450 công trình truyền thông khoa học — được trích dẫn trên 34.000 lần (với chỉ số h-index đạt 100), Giáo sư Samaranayake đã có hơn 13 năm giữ chức vụ Trưởng khoa Điều hành (Executive Dean) tại các trường nha khoa ở Hồng Kông, Úc và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE). Ông đã nhận được nhiều giải thưởng cao quý cho những đóng góp đặc biệt của mình trong ngành nha khoa, bao gồm Giáo sư Danh dự King James IV (King James IV Professorship) của Trường Đại học Phẫu thuật Hoàng gia Edinburgh, Vương quốc Anh, và Giải thưởng Nhà khoa học Xuất sắc của Hiệp hội Nghiên cứu Nha khoa Quốc tế (IADR), Hoa Kỳ. Ông cũng nắm giữ nhiều vị trí giáo sư thỉnh giảng/kiêm nhiệm tại các trường đại học ở Thái Lan, Úc, Vương quốc Anh, Indonesia, Sri Lanka và Trung Quốc. Hiện tại, ông là Tổng biên tập của Tạp chí Nha khoa Quốc tế (International Dental Journal), tạp chí hàng đầu của Liên đoàn Nha khoa Thế giới (FDI).
Tóm tắt
Từ màng sinh học đến chẩn đoán dựa trên dữ liệu
Quan niệm về bệnh răng miệng đã vượt qua mô hình cũ chỉ tập trung vào mảng bám. Thay vào đó, y học hiện đại nhìn nhận màng sinh học (biofilm) khi mất cân bằng vi sinh là một hệ sinh thái động, chịu sự điều hòa từ cơ thể vật chủ. Màng sinh học không còn là tập hợp vi khuẩn thụ động, mà là một quần thể cấu trúc phức tạp, tương tác chặt chẽ với hệ miễn dịch, môi trường và sức khỏe toàn thân. Sự chuyển dịch tư duy này đã đặt nền móng cho cuộc cách mạng chẩn đoán toàn diện.
Nhờ tiến bộ của công nghệ giải trình gen vi sinh và dấu ấn sinh học trong nước bọt, chúng ta đã có thể phân tích chi tiết thành phần, chức năng và độc lực của màng sinh học. Khi tích hợp cùng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn, các tập dữ liệu này giúp phân tầng nguy cơ, dự đoán bệnh sớm và cá thể hóa chiến lược phòng ngừa. Công nghệ hình ảnh số, cảm biến sinh học tại ghế răng và dữ liệu theo dõi dài hạn giúp phát hiện kịp thời thời điểm hệ vi sinh chuyển từ cân bằng sang mất cân bằng, trước khi tổn thương mô không thể đảo ngược xảy ra. Ngoài ra, mô hình “hệ yếu tố tiếp xúc” (exposome) giúp kết nối hành vi của màng sinh học với chế độ ăn, lối sống, yếu tố kinh tế – xã hội và môi trường.
Tựu trung lại, những đổi mới này biến màng sinh học từ thực thể bệnh lý tĩnh thành các chỉ số đo lường và dự báo chính xác. Bài báo cáo này sẽ phân tích cách màng sinh học mất cân bằng vi sinh vừa là tác nhân sinh học cốt lõi, vừa là chất liệu phân tích cho các giải pháp chẩn đoán dựa trên dữ liệu; từ đó định nghĩa lại bệnh lý răng miệng trong kỷ nguyên của sinh học hệ thống và trí tuệ kỹ thuật số.
GS.TS. Ngô Chí Hiền
Vai trò của kiểm soát màng sinh học trong điều trị sâu răng đương đại
CV
BDS, MDS, PhD, Grad Cert. HEd, FRACDS, FICD, FADI, FPFA
– Giáo sư Ngô Chí Hiền có kinh nghiệm dày dặn trong cả ba lĩnh vực: hành nghề tư nhân, nghiên cứu khoa học và đào tạo giáo dục.
– Trong suốt hai thập kỷ, ông là chủ nhiệm của một phòng khám nha khoa nằm tại trung tâm tài chính – thương mại của thành phố Adelaide. Trong thời gian đó, ông vẫn duy trì các ca lâm sàng thường quy để điều trị cho những bệnh nhân bị sâu răng và mòn răng nghiêm trọng.
– Ông có bề dày kinh nghiệm lãnh đạo và quản lý cấp cao tại các khoa nha khoa uy tín trên ba châu lục. Trong đó, ông từng hai lần đảm nhiệm chức vụ Trưởng khoa tại các khoa nha khoa danh tiếng, đồng thời là Giám đốc của hai bệnh viện thực hành nha khoa lớn tại Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) và Tây Úc.
– Với tư cách là một nhà giáo dục, ông đã công bố nhiều công trình nghiên cứu và giảng dạy chuyên sâu về vật liệu nha khoa, nha khoa can thiệp tối thiểu và bệnh học sâu răng lâm sàng. Ông cũng tham gia Hội đồng biên tập của nhiều tạp chí nha khoa uy tín. Suốt 15 năm qua, ông hoạt động rất tích cực với vai trò diễn giả quốc tế và đã đóng góp báo cáo tại nhiều hội nghị lớn trên thế giới.
Trong lĩnh vực nghiên cứu, ông tập trung vào mảng vật liệu nha khoa và bệnh học sâu răng. Hướng nghiên cứu hiện tại của ông xoay quanh việc kiểm soát lâm sàng sâu răng, đặc biệt trên đối tượng người cao tuổi và bệnh nhân có bệnh lý nền toàn thân; sự tương tác giữa vật liệu cement glass-ionomer (GIC) với môi trường miệng; và SDF.
– Bên cạnh đó, ông còn là cố vấn kỹ thuật cho nhiều tổ chức nha khoa và là đồng sáng chế của một số sản phẩm nha khoa đang lưu hành.
Tóm tắt
Kiểm soát màng sinh học trong nha khoa phục hồi
Những tiến bộ trong hiểu biết về sâu răng đã chuyển dịch nha khoa phục hồi sang các chiến lược tiếp cận sinh học, với Nha khoa Can thiệp Tối thiểu (MI) là triết lý chủ đạo. MI tập trung vào hai cốt lõi: kiểm soát hiệu quả màng sinh học gây sâu răng và áp dụng kỹ thuật phục hồi xâm lấn tối thiểu, đặc biệt khi xử lý lớp ngà nhiễm khuẩn của các tổn thương tiến triển. Sự phát triển của vật liệu sinh học hiện giúp bảo tồn mô và thúc đẩy tái khoáng, mở rộng khả năng điều trị bảo tồn ngay cả với sâu răng sâu.
Dù việc xử lý vi khuẩn trong ngà nhiễm khuẩn vẫn còn nhiều tranh luận, những hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa hệ vi sinh miệng và mô vật chủ đã giúp hình thành các chiến lược trúng đích và hiệu quả hơn khi xử lý tổn thương sâu, giảm thiểu việc loại bỏ cấu trúc răng lành mạnh.
Bài trình bày sẽ tổng quan toàn diện các nguyên lý MI, nêu bật kỹ thuật lâm sàng giúp can thiệp sớm và kiểm soát sâu răng sinh học, đồng thời hệ thống các vật liệu và phác đồ ra quyết định cốt lõi để áp dụng nha khoa can thiệp tối thiểu trong thực hành hiện đại.
GS. Emeritus Robert M. Love
Màng sinh học trong nội nha: sinh bệnh học và chiến lược kiểm soát trong thực hành nha khoa hiện đại
CV
- Giáo sư Danh dự Robert M. Love là chuyên gia được công nhận quốc tế trong các lĩnh vực giáo dục nha khoa, quản lý hành pháp y tế và Nội nha. Ông tốt nghiệp Bác sĩ Nha khoa, Thạc sĩ Nha khoa (chuyên ngành Nội nha) và Tiến sĩ tại Đại học Otago.
- Lãnh đạo học thuật: Giáo sư Love từng giữ chức Trưởng khoa kiêm Hiệu trưởng Trường Nha khoa và Sức khỏe Răng miệng tại Đại học Griffith (2016–2023), nơi ông đã đưa trường vươn lên vị trí thứ 2 tại Úc theo Bảng xếp hạng Thượng Hải (Shanghai Rankings). Trước đó, ông nắm giữ các vị trí lãnh đạo cấp cao tại Đại học Otago, bao gồm Trưởng bộ môn Khoa học Chẩn đoán và Phẫu thuật Miệng.
- Quản trị và Quản lý hành pháp: Ông từng đảm nhiệm nhiều vai trò quản lý cấp cao, bao gồm Chủ tịch Hội đồng Nha khoa New Zealand và Chủ tịch một số ủy ban thuộc Cơ quan Quản lý Hành nghề Y tế Úc (Ahpra). Ông là chuyên gia uy tín hàng đầu về kiểm định chất lượng nha khoa và xây dựng chính sách y tế.
- Nghiên cứu và Danh hiệu: Nằm trong nhóm 2% các nhà khoa học được trích dẫn nhiều nhất thế giới, ông đã công bố hơn 180 bài báo bình duyệt và 6 chương sách, tập trung chủ yếu vào vi sinh vật học nha khoa và thất bại trong điều trị nội nha. Những đóng góp của ông đã được ghi nhận bằng Huân chương Công trạng New Zealand (ONZM) năm 2018 và tước hiệu Hiệp sĩ Công lý (KSJ) năm 2022. Hiện tại, ông là Tổng biên tập của Tạp chí Nội nha Úc (Australian Endodontic Journal).
Tóm tắt
Màng sinh học nội nha hình thành do sự xâm nhập và định cư của vi sinh vật tại phức hợp tủy – ngà răng, liên quan đến các tương tác phức tạp giữa các yếu tố vi sinh và vật chủ, dẫn đến các bệnh lý nội nha khác nhau. Màng sinh học này bản chất là sự phát triển lan rộng từ màng sinh học ngà răng ở thân răng lâm sàng, sau khi cấu trúc men/ngà bị tổn hại bởi sâu răng, hở kẽ phục hình, chấn thương răng, nứt/gãy răng hoặc lộ cấu trúc chân răng.
Bài trình bày sẽ thảo luận về các yếu tố vi sinh và hàng rào phòng ngự của vật chủ trong quá trình hình thành màng sinh học nội nha, sự bám dính trong hệ thống ống tủy và ngà chân răng, cùng các tác động của nó lên tủy răng và mô quanh chóp. Nội dung tập trung vào các quan niệm lâm sàng hiện đại nhằm kiểm soát màng sinh học nội nha trong điều trị tủy sống, điều trị tủy quy ước và liệu pháp nội nha tái sinh.
GS. Nikos Mattheos
Viêm quanh implant do mảng bám: Thách thức cũ, tầm nhìn mới
CV
– Tiến sĩ Nikos Mattheos tốt nghiệp Khoa Nha khoa tại Đại học Athens. Ông hoàn thành bằng Thạc sĩ về Tin học Y tế và bằng Tiến sĩ tại Đại học Malmö (Thụy Điển), nơi ông cũng hoàn thành chương trình đào tạo chuyên khoa sâu về Nha chu. Sau đó, ông hoàn thành bằng Thạc sĩ Khoa học Kỹ thuật (MASc) về Phục hình cố định và Nha khoa Cấy ghép tại Đại học Bern (Thụy Sĩ) dưới sự hướng dẫn của Giáo sư N.P. Lang.
– Ông là bác sĩ chuyên khoa Nha chu được công nhận bởi Liên đoàn Nha chu Châu Âu (EFP), từng làm việc tại các phòng khám và bệnh viện đại học ở Hy Lạp, Thụy Điển, Thụy Sĩ, Úc, Hồng Kông và Thái Lan.Vị trí học thuật hiện tại: Ông đang là Giáo sư thỉnh giảng tại Bộ môn Cấy ghép và Thẩm mỹ, Khoa Nha khoa, Đại học Chulalongkorn (Thái Lan); Giáo sư Danh dự về Nha khoa Cấy ghép tại Đại học Hồng Kông; và là nghiên cứu viên liên kết tại Viện Karolinska (Thụy Thụy Điển).
– Nghiên cứu và Giải thưởng: Ông đã công bố hơn 180 bài báo trên các tạp chí quốc tế được bình duyệt. Ông nhận được nhiều giải thưởng lớn, bao gồm giải thưởng nhà nghiên cứu của Hiệp hội Nghiên cứu Nha khoa Quốc tế (IADR) các năm 2003, 2013 và Giải thưởng Andre Schroeder các năm 2014, 2021.
– Giáo dục Nha khoa: Ông là chuyên gia hàng đầu thế giới về giáo dục nha khoa qua các phương tiện điện tử (e-learning). Ông đã thiết kế và vận hành nhiều khóa học cấy ghép quốc tế, bao gồm khóa học MOOC (khóa học trực tuyến đại chúng mở) đầu tiên trên thế giới về nha khoa cấy ghép tại Coursera, thu hút hơn 70.000 học viên.
– Hoạt động chuyên môn: Ông là Phó Tổng biên tập của Tạp chí Phục hình Quốc tế (International Journal of Prosthodontics) và thành viên hội đồng biên tập của nhiều tạp chí bình duyệt về Implant như Clinical Oral Implants Research. Ông là Trưởng ban Giáo dục của ITI (Hiệp hội Cấy ghép Nha khoa Quốc tế), Hội viên (Fellow) kiêm thành viên Ban Giám đốc ITI. Hiện ông duy trì phòng khám tư nhân tại Hồng Kông chuyên sâu về Phục hồi toàn hàm và Nha khoa Cấy ghép.
– Vị trí học thuật từng đảm nhiệm: Phó Giáo sư Lâm sàng về Nha khoa Cấy ghép tại Đại học Hồng Kông — nơi ông từng là Giám đốc phòng khám Implant và các chương trình sau đại học tại Bệnh viện Nha khoa Prince Philip (2012-2020), kiêm Phó Trưởng khoa Đào tạo Sau đại học và Trợ lý Trưởng khoa Đào tạo Đại học. Trước đó, ông là Phó Giáo sư Nha chu tại Đại học Griffith, Úc (2008-2012).
Tóm tắt
Màng sinh học, Phản ứng viêm và Phục hồi bằng Implant: Sự cân bằng mong manh giữa Sinh học và Công nghệ
Hệ sinh thái vi khuẩn và mô miệng luôn đồng tồn tại trong một mối quan hệ cộng sinh tương hỗ suốt lịch sử loài người. Phản ứng viêm — nền tảng của hệ miễn dịch — luôn là biểu hiện của một sự cân bằng mong manh, vừa đóng vai trò bảo vệ nhưng đôi khi cũng chính là tác nhân phá hủy mô. Những tiến bộ về công nghệ và hiểu biết sinh học trong nha khoa đã giúp xây dựng các chiến lược điều trị hiệu quả cho các tổn thương viêm do mảng bám, điển hình là bệnh viêm nha chu. Tuy nhiên, các bước tiến công nghệ sinh học trong phục hình như implant nha khoa cũng đặt ra những thách thức điều trị mới.
Implant nha khoa ngày nay không còn bị coi là những cấu trúc kim loại neo giữ thụ động trong xương. Ngược lại, phục hình trên implant là một hệ thống hoạt động sinh học phức tạp, liên tục tương tác với mô và vi sinh vật, nhằm duy trì chức năng và thẩm mỹ dựa trên sự cân bằng mong manh giữa sinh học và công nghệ. Chính mối tương quan này giữa mô sống và các vật liệu sinh học cấu trúc chính xác sẽ quyết định sự thành công lâu dài hay các biến chứng y khoa. Các yếu tố cốt lõi từ implant, vi khuẩn, giải phẫu tại chỗ, mô quanh implant cho đến bản thân người bệnh luôn nằm trong một trạng thái cân bằng động liên tục. Duy trì trạng thái này ở mức cộng sinh chính là yếu tố quyết định giữa sức khỏe và bệnh lý, và cũng là trách nhiệm lớn nhất của các nhà lâm sàng hiện nay. Một kế hoạch điều trị đúng đắn, thiết kế chuẩn xác cho phức hợp implant – phục hình – mô, kết hợp với phác đồ duy trì cá thể hóa nghiêm ngặt chính là chìa khóa đảm bảo kết quả lâm sàng thành công lâu dài.
Bài trình bày này sẽ phân tích bệnh lý viêm quanh implant và các thông số lâm sàng liên quan giúp phòng ngừa hoặc làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Dựa trên các bằng chứng khoa học mới nhất, chúng tôi sẽ chỉ ra các tương tác diễn ra giữa vi khuẩn, các thành phần cấu tạo implant và mô quanh implant; từ đó thiết lập các chiến lược lâm sàng giúp phòng ngừa, phát hiện sớm và điều trị viêm niêm mạc quanh implant cũng như viêm quanh implant.
BS. Kim Hyun Jong
Điều trị mặt dán sứ xâm lấn tối thiểu tại Hàn Quốc
CV
Đang cập nhật…
Tóm tắt
Mục tiêu:
Điều trị veneer laminate xâm lấn tối thiểu đã trở thành một trong những phương pháp phục hình thẩm mỹ có tính dự đoán cao nhờ khả năng bảo tồn tối đa mô răng tự nhiên, đồng thời đạt được kết quả thẩm mỹ và chức năng tối ưu. Bài giảng này trình bày quy trình lâm sàng toàn diện nhằm đạt hiệu quả điều trị veneer laminate xâm lấn tối thiểu.
Phương pháp lâm sàng:
Nội dung bao gồm toàn bộ quy trình điều trị: đánh giá bệnh nhân, lựa chọn ca, phân tích thẩm mỹ và lập kế hoạch điều trị. Đặc biệt nhấn mạnh kỹ thuật sửa soạn răng bảo tồn với tối đa men răng, phối hợp với labo, chế tác veneer, thử veneer, xử lý bề mặt và quy trình gắn dính. Các ca lâm sàng minh họa sẽ giúp làm rõ quá trình ra quyết định và những lưu ý thực hành nhằm hạn chế biến chứng.
Kết luận:
Thành công lâu dài của veneer laminate phụ thuộc vào chẩn đoán chính xác, lập kế hoạch điều trị hợp lý, sửa soạn răng bảo tồn và quy trình dán dính chuẩn hóa. Việc tuân thủ quy trình hệ thống giúp đạt kết quả thẩm mỹ ổn định, duy trì mô răng khỏe mạnh và nâng cao tuổi thọ phục hình.
TS.BS. Vũ Thành Mỹ Anh
Xử trí lâm sàng: hàm phủ trên implant so với hàm giả lai
CV
Đang cập nhật…
Tóm tắt
Hàm phủ trên implant (Implant Overdentures – IODs) và cầu hybrid là những lựa chọn điều trị dành cho bệnh nhân mất răng toàn bộ hoặc mất răng từng phần, đặc biệt ở những trường hợp sống hàm tiêu nhiều hoặc không thể thích nghi với hàm giả tháo lắp thông thường.
Mặc dù tỷ lệ sử dụng IODs và hàm hybrid chưa được xác định rõ, các lợi ích như khả năng lưu giữ, nâng đỡ và ổn định đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Tuy nhiên, so với hàm giả toàn bộ truyền thống, cầu hybrid và IODs có chi phí cao hơn, yêu cầu kỹ thuật phức tạp hơn và cần chế độ bảo trì thường xuyên hơn.
Bài trình bày này sẽ phân tích ưu điểm và nhược điểm của các loại IODs khác nhau, số lượng implant cần thiết, đồng thời đánh giá các biến chứng, nguyên nhân thất bại và những lựa chọn điều trị thay thế. Mục tiêu là hỗ trợ bác sĩ lựa chọn loại IOD phù hợp cho từng bệnh nhân. Ngoài ra, các kỹ thuật lắp đặt và sửa chữa cũng sẽ được trình bày.
ThS.BS. Trần Thiện Mẫn
Dán zirconia trong phục hình hiện đại: cập nhật bằng chứng và ứng dụng lâm sàng
CV
Đào tạo:
– Nhận bằng BS RHM, 2010 (Đại học Y dược Huế)
– Thạc Sĩ Y Tế Công Cộng (2013), ĐH Queensland (Úc)
– Chứng chỉ Phẫu Thuật Nha Chu, 2014 ĐHYD TP. HCM
– Chứng nhận đào tạo liên đại học (DIU) về KHỚP CẮN (2016) & PHỤC HỒI THẨM MỸ (2017) – ĐHYD TP. HCM
Vị trí công tác hiện tại:
– Giảng viên khoa RHM Trường ĐHYD Huế (từ 2011 – nay)
Tóm tắt
GS.TS. Ding-Han Wang
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều trị nha khoa thẩm mỹ
CV
TS. BS. Ding-Han Wang là Phó Giáo sư tại Khoa Nha khoa, Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông (Đài Loan), đồng thời là Giám đốc Trung tâm Đổi mới Y học Răng Hàm Mặt. Ông nhận bằng Thạc sĩ Sinh học và Giải phẫu học năm 2012 và bằng Tiến sĩ Nha khoa năm 2017. Nghiên cứu của ông tập trung vào chuyển đổi số trong nha khoa, đặc biệt là tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Thực tế mở rộng (XR) vào thực hành lâm sàng và giảng dạy. Các lĩnh vực chuyên môn chính của ông bao gồm kỹ nghệ mô điều trị rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ) và phân tích tín hiệu sinh học của vi sinh vật đường miệng. TS. Wang đã công bố 40 bài báo trên hệ thống PubMed và sở hữu hai bằng sáng chế tại Đài Loan. Những đóng góp của ông đã được ghi nhận rộng rãi qua các giải thưởng danh giá như Giải thưởng IADR-Unilever Hatton và nhiều Giải thưởng Hành động Bền vững Đài Loan. Ngoài ra, ông còn giữ vai trò lãnh đạo tại Hiệp hội Y học Giấc ngủ Nha khoa Đài Loan, Hiệp hội Rối loạn Sọ Hàm Đài Loan, và là Phó Giáo sư thỉnh giảng tại Đại học Tohoku (Nhật Bản).
Tóm tắt
Đang cập nhật…
BS. Hsuan Chen
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điều trị nha khoa thẩm mỹ
CV
TS. BS. Hsuan Chen tốt nghiệp Cử nhân Kỹ thuật Điện & Kỹ thuật Sinh học tại Đại học Toronto (2007), hoàn thành chương trình Bác sĩ Nha khoa (2013), Thạc sĩ (2016) và Tiến sĩ Nha khoa (2026) tại Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông (Đài Loan). Về kinh nghiệm lâm sàng, ông từng là bác sĩ nội trú tại Bệnh viện Tổng hợp Cựu chiến binh Đài Bắc (2014-2016), làm bác sĩ nha khoa tổng quát tại Nha khoa Sweetspace (2015-2019), và sau đó giữ vai trò Bác sĩ lâm sàng trưởng chuyên trách Thẩm mỹ vùng răng trước tại YTTSD (tiền thân là Nha khoa Sweetspace) từ năm 2020 đến 2025. Hiện nay, ông đang đảm nhiệm vị trí Trưởng bộ môn Thẩm mỹ vùng răng trước tại YTTSD, đồng thời là giảng viên chính về Thẩm mỹ Kỹ thuật số tại CEREC Asia, giảng viên chuyên ngành Nha khoa Kỹ thuật số tại Đại học Quốc lập Dương Minh Giao Thông, và là diễn giả quốc tế của hãng Dentsply Sirona.
Tóm tắt
Đang cập nhật…
TS.BS. Marco Roy
Tiếp cận thế hệ mới của implant cá nhân hóa
CV
– Marco Roy là một chuyên gia nha khoa xuất sắc, chuyên sâu về cấy ghép implant nâng cao. Ông nhận bằng DDS từ Đại học Y khoa Poznan năm 2013 và có bằng Tiến sĩ (cum Laude) với đề tài về quang hoạt hóa (photofunctionalization) bề mặt titanium. Ngoài ra, ông còn có bằng Thạc sĩ chuyên ngành Phục hình Cấy ghép Implant.
– Từ năm 2014, TS. Roy giữ vai trò Nhà nghiên cứu và Trợ lý Giáo sư tại Đại học Y khoa Poznan. Về mặt lâm sàng, ông hành nghề bác sĩ cấy ghép implant tại Ba Lan và Ý, với chuyên môn được công nhận về Implant chân bướm và Implant dưới màng xương . Ông cũng là diễn giả quốc tế và là tác giả của nhiều bài báo khoa học đã được công bố về tích hợp sinh học của vật liệu cấy ghép implant.
Những thành tựu nổi bật bao gồm:
– Đội Nghiên cứu Khoa học Xuất sắc nhất (2017), Giảng viên Xuất sắc nhất tại Đại học Bari (2019), và Bác sĩ Cấy ghép Implant Xuất sắc nhất tại British Dental Awards (2019).
– Chứng chỉ EAO về Điều trị dựa trên Cấy ghép Implant và Fellowship của ICOI.
– Thành viên tích cực của Hiệp hội Tích hợp Xương Châu Âu (EAO) và hội Quốc tế các Nhà Cấy ghép Implant Nha khoa (ICOI).
Tóm tắt
TS.BS. Nguyễn Ngọc Phúc
Thách thức khi đặt implant chân bướm trên người Việt
CV
Trình độ học vấn
– Nhận học vị Tiến sĩ tại Đại học Y Dược TP. HCM năm 2022
Đơn vị công tác hiện tại
– Giảng viên Bộ môn Nha chu – Implant, Khoa Răng Hàm Mặt, Trường Đại học Văn Lang
Kinh nghiệm nghiên cứu và trình bày khoa học:
– Báo cáo viên tại các Hội nghị quốc tế và trong nước VIDEC, HAIDEC, HIDEC, IDCMR, ITI, HSDI
– Tác giả chính nhiều công bố quốc tế về chuyên ngành implant trên các tạp chí uy tín
Công trình công bố hoặc bài báo cáo tiêu biểu:
+ Nguyen Ngoc Phuc (2026): Cone-Beam computed tomography-based assessment of virtual pterygoid implant placement in vietnamese population; Eur J Gen Dent 00:1-9.
+ Nguyen Ngoc Phuc (2025): Full-arch implant supported rehabilitation using reverse scan technique: A case report; Journal of oral implantology; 51(1): 74-79.
+ Báo cáo VIDEC 2025: Tối ưu hoá độ ổn định sơ khởi – chìa khoá thành công của implant chân bướm.
+ Báo cáo ITI 2025: Biến chứng implant chân bướm.
+ Báo cáo HSDI 2024: Quy trình số trong điều trị implant – phối hợp lâm sàng và labo.
Tóm tắt
Đặt vấn đề và Mục tiêu: Implant chân bướm là một giải pháp hiệu quả trong phục hồi vùng răng sau hàm trên, đặc biệt trong các trường hợp tiêu xương trầm trọng hoặc khí hóa xoang hàm. Tuy nhiên, kỹ thuật này được xem là khó và phụ thuộc nhiều vào đặc điểm giải phẫu từng bệnh nhân. Báo cáo này nhằm phân tích các thách thức khi đặt implant chân bướm trên bệnh nhân người Việt, từ góc nhìn nghiên cứu giải phẫu và thực tế lâm sàng. Nội dung: Nội dung trình bày tập trung vào các yếu tố giải phẫu đặc trưng ở người Việt có thể ảnh hưởng đến việc đặt implant chân bướm như mật độ xương thấp vùng lồi củ, mức độ khí hóa xoang hàm, hình thái mỏm tháp xương khẩu cái và hướng của implant bướm. Ngoài ra, báo cáo cũng phân tích những khó khăn trong thực tế lâm sàng, đạt độ ổn định sơ khởi và các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng điều trị khi phẫu thuật đặt implant chân bướm trên người Việt. Các giải pháp lâm sàng nhằm tối ưu hóa hướng implant, tăng độ ổn định ban đầu và giảm nguy cơ biến chứng cũng được thảo luận. Kết luận: Hiểu rõ đặc điểm giải phẫu vùng chân bướm ở người Việt và lập kế hoạch điều trị dựa trên CBCT là yếu tố quan trọng giúp nâng cao tính an toàn và khả năng tiên lượng của kỹ thuật implant chân bướm.
Từ khoá: implant chân bướm; CBCT; ổn định sơ khởi; implant toàn hàm.
PGS.TS. Trần Hùng Lâm
Ghép xương hay không ghép xương trong điều trị mất răng toàn bộ hàm trên tiêu xương trầm trọng: Tiếp cận dựa trên bằng chứng
CV
– Tiến sĩ Trần Hùng Lâm tốt nghiệp Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Ông nhận bằng Tiến sĩ và hoàn thành chương trình đào tạo về Phục hình Cố định và Cấy ghép Implant tại Trường Nha khoa Marseille, Pháp.
– Ông giảng dạy tại Bộ môn Phục hình, Khoa Răng Hàm Mặt tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam từ năm 2008 đến năm 2016.
– Năm 2011, ông được trao Giải thưởng Bài trình bày Miệng Xuất sắc nhất tại IADR SEA (Singapore).
– Lĩnh vực nghiên cứu lâm sàng chính của ông trong nha khoa cấy ghép implant là tải lực tức thì, khái niệm ProArch/AllonX, quy trình kỹ thuật số, và phẫu thuật cấy ghép implant có định vị.
– Ông hiện là ITI Fellow, Giám đốc Câu lạc bộ Nghiên cứu ITI, Chủ tịch ITI Việt Nam, và Fellow của ICD.
– Ông cũng là đồng sáng lập Elite Dental Group, một trung tâm tư nhân chuyên về nha khoa cấy ghép implant và thẩm mỹ tại Thành phố Hồ Chí Minh; và là người sáng lập THL Academy, một trung tâm đào tạo được chứng nhận là SAEC (Straumann Advanced Education Center).
– Ông hiện là Phó Trưởng khoa phụ trách Nghiên cứu và Hợp tác Quốc tế tại Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Văn Lang
Tóm tắt
Tiêu xương hàm trên sau mất răng toàn bộ đặt ra thách thức lớn trong điều trị implant, đặc biệt ở các trường hợp tiêu xương trầm trọng. Hai chiến lược điều trị chính hiện nay bao gồm ghép xương nhằm tái tạo nền xương và các giải pháp không ghép xương nhằm tận dụng tối đa xương còn lại. Tuy nhiên, lựa chọn tối ưu trong từng tình huống lâm sàng vẫn còn nhiều tranh luận.
Mục tiêu bài báo cáo nhằm làm rõ tiêu chí lựa chọn giữa ghép xương và không ghép xương trong điều trị mất răng toàn bộ hàm trên, dựa trên bằng chứng khoa học kết hợp thực tiễn lâm sàng.
Bài báo cáo tổng hợp bằng chứng y văn và minh hoạ qua các ca lâm sàng điển hình. Ghép xương cho phép đặt implant theo hướng phục hình tối ưu, phù hợp với các trường hợp tiêu xương mức độ vừa và yêu cầu thẩm mỹ cao nhưng kéo dài thời gian điều trị và tăng nguy cơ biến chứng. Ngược lại, các giải pháp không ghép xương như implant nghiêng, chân buớm và gò má giúp rút ngắn điều trị, giảm xâm lấn và phù hợp với tiêu xương nặng nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao và kiểm soát biến chứng đặc thù.
Quyết định điều trị cần dựa trên mục tiêu phục hình, điều kiện xương và yếu tố bệnh nhân. Xu hướng hiện nay là cá nhân hóa điều trị, ưu tiên ứng dụng quy trình số và các giải pháp ít xâm lấn nhưng vẫn đảm bảo tiên lượng lâu dài.
BSCKII. Tô Việt Thanh
Thiếu hụt kích thước xương ghép trong phẫu thuật nâng xoang hở: chúng ta đã sai ở đâu?
CV
Trình độ học vấn:
– 2008: Tốt nghiệp Bác sĩ RHM tại Đại học Y Dược Tp.HCM.
– 2012: Đạt chứng chỉ Cấy ghép Implant nha khoa.
– 2018: Đạt chứng chỉ Ghép xương nâng cao.
– 2019: Đạt Chứng chỉ Cấy ghép Implant xương gò má, di dời thần kinh (tại Bệnh viện RHM Trung ương Tp.HCM; Megagen Implant Academy – Hàn Quốc). Chứng chỉ cấy ghép implant All-on-4, Dr Malo.
– 2020: Tốt nghiệp Bác sĩ chuyên khoa cấp II chuyên ngành RHM tại Đại học Y Dược Tp.HCM.
Đơn vị công tác:
– Hiện là Phó Trưởng khoa Cấy ghép Răng – Bệnh viện RHM Trung ương Tp.HCM.
– 2008 – nay: Công tác và thực hiện cấy ghép Implant tại Bệnh viện RHM Trung ương Tp.HCM
– 2014 – nay: Tham gia giảng dạy chương trình đào tạo cấp chứng chỉ Cấy ghép Implant của Bệnh viện RHM Trung ương Tp.HCM
– Ban Chấp hành: Hội Răng Hàm Mặt Việt Nam (VOSA), Hội Răng Hàm Mặt Thành phố Hồ Chí Minh (HOSA), Hội cấy ghép implant Thành phố Hồ Chí Minh (HSDi)
Tóm tắt
Đặt vấn đề và mục tiêu
Nâng xoang hở là kỹ thuật then chốt trong cấy ghép implant vùng răng sau hàm trên. Tuy nhiên, trên thực hành lâm sàng, không phải mọi trường hợp đều đạt được thể tích xương ghép như mong đợi, dẫn đến những điều chỉnh kế hoạch điều trị và ảnh hưởng đến tiên lượng cấy ghép. Báo cáo này nhằm phân tích các nguyên nhân thiếu hụt thể tích xương sau nâng xoang hở dưới góc nhìn của phẫu thuật viên, với trọng tâm là chuỗi quyết định lâm sàng.
Nội dung
Báo cáo xem xét toàn bộ tiến trình điều trị từ đánh giá ban đầu (hình ảnh học, giải phẫu xoang, chất lượng xương, tình trạng mô mềm), lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật, chiến lược ghép xương, đến theo dõi hậu phẫu. Thay vì chỉ tập trung vào yếu tố sinh học, nghiên cứu nhấn mạnh các sai lệch mang tính chiến lược trong lập kế hoạch và thực hành phẫu thuật như: lựa chọn chỉ định, dự báo thể tích ghép, kiểm soát không gian, và quản lý biến chứng. Trên cơ sở đó, báo cáo đặt ra câu hỏi phản biện: “chúng ta đã sai ở đâu trong chuỗi quyết định lâm sàng?”
Kết luận
Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố xuất phát từ phẫu thuật viên — đặc biệt trong lập kế hoạch và thực thi kỹ thuật — có vai trò quyết định trong tối ưu hóa thể tích xương sau nâng xoang và cải thiện tiên lượng cấy ghép implant vùng xoang hàm.
Từ khóa: Nâng xoang hở; thể tích mô ghép; quyết định lâm sàng; implant vùng xoang; lập kế hoạch phẫu thuật.
GS. Amr Elkhadem
Làm chủ kỹ thuật quét kỹ thuật số trong implant toàn hàm: khắc phục các thách thức trong ghi nhận vị trí implant, mô mềm và khớp cắn
CV
Amr Elkhadem là Giáo sư Phục hình xuất sắc tại Đại học Cairo với hơn 20 năm kinh nghiệm học thuật và lâm sàng. Ông có bằng BDS, bằng Thạc sĩ, và bằng Tiến sĩ chuyên ngành Phục hình từ Đại học Cairo. Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã thăng tiến từ vị trí bác sĩ nội trú lên đến Giáo sư chính thức và hiện đang giữ chức Giám đốc Trung tâm Trí tuệ Nhân tạo và Kỹ thuật số của Đại học Cairo.
Vai trò lãnh đạo hành chính của ông bao gồm việc điều hành các chương trình sau đại học về Cấy ghép Implant Nha khoa và Phục hình, cũng như đóng góp vào các kế hoạch nghiên cứu của trường đại học. Được công nhận trên phạm vi quốc tế, TS. Elkhadem đã thuyết giảng tại hơn 25 quốc gia về nha khoa kỹ thuật số và cấy ghép implant. Ông là một nhà nghiên cứu năng suất với nhiều công trình công bố và có một bằng sáng chế quốc tế cho bộ dụng cụ “Simple Guide kit”.
Những điểm nổi bật chính trong sự nghiệp bao gồm:
– Fellow của ICOI và Giám đốc Học viện Cấy ghép Implant Nha khoa Toàn cầu (Global Dental Implant Academy) – chi nhánh Ai Cập.
– Người phát triển bộ dụng cụ Unipro universal và guided kits.
– Người sáng lập Cairo Implant Academy và Global Digital Implant Lab.
– Chuyên gia Đầu ngành cho nhiều công ty nha khoa và là giảng viên được chứng nhận cho phần mềm B4D và Exocad.
Tóm tắt
Việc quét kỹ thuật số các ca cấy ghép implant toàn hàm đặt ra một thách thức đa yếu tố tiếp tục gây khó khăn cho nhiều bác sĩ lâm sàng. Việc đạt được độ chính xác trong ghi nhận vị trí implant là đặc biệt khó khăn, vì ngay cả những sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ thụ động và thành công lâu dài của phục hình. Tính di động và khả năng nén vốn có của mô mềm quanh implant càng làm phức tạp thêm quá trình quét, thường dẫn đến các biến dạng ảnh hưởng tiêu cực đến cả chất lượng bản quét lẫn kết quả lâm sàng. Ngoài ra, việc ghi nhận khớp cắn trong các ca phức tạp này vẫn là một nguồn sai số dai dẳng, do khó khăn trong việc ghi nhận chính xác mối quan hệ khớp cắn ở những bệnh nhân có phục hình implant nâng đỡ diện rộng.
Bài giảng này giải quyết những vấn đề then chốt này bằng cách đưa ra một sơ đồ tư duy có cấu trúc, dựa trên bằng chứng, được thiết kế để hướng dẫn các bác sĩ lâm sàng thông qua việc tối ưu hóa quản lý mô mềm, quét vị trí implant, và các kỹ thuật ghi nhận khớp cắn. Bằng cách tích hợp các chiến lược thực tiễn và các quy trình kỹ thuật số, buổi trình bày này nhằm mục đích nâng cao độ chính xác, khả năng tiên đoán, và hiệu quả trong việc ghi nhận kỹ thuật số các ca cấy ghép implant toàn hàm, từ đó cải thiện kết quả phục hình trong các tình huống lâm sàng phức tạp.
BS. Trần Châu Bảo Phúc
Ứng dụng kỹ thuật vạt đường hầm biến đổi trong điều trị tụt nướu răng thật và khuyết hổng mô mềm quanh implant
CV
Trình độ học vấn:
– Nhận bằng Bác sĩ RHM tại Trường Đại học Y dược TP. Hồ Chí Minh năm 2016
– Nhận bằng Master Clinician in Implant Dentistry năm 2019 tại học viên gIDE và Đại học Loma Linda (Mĩ)
Vị trí công tác hiện tại:
– Giám đốc chuyên môn nha khoa Elite Metropole
Tóm tắt
Kỹ thuật đường hầm là phương pháp điều trị tụt nướu và khuyết hổng mô mềm theo cơ chế vạt đóng với ưu điểm bảo tồn gai nướu tối ưu so với kỹ thuật vạt trượt về phía thân răng (CAF), đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp có mất bám dính mặt bên theo phân loại RT2, RT3 (Cairo 2011). Tuy nhiên, rào cản của phương pháp này nằm ở yêu cầu khắt khe về bộ dụng cụ chuyên biệt và nguy cơ rách vạt cao trong quá trình thao tác. Bài báo cáo này trình bày về kỹ thuật đường hầm biến đổi (Modified VISTA) với đường rạch dọc niêm mạc tối thiểu, giúp tối ưu hóa khả năng kiểm soát vạt, thực hiện nhanh chóng và an toàn hơn. Thông qua các ca lâm sàng trực quan, báo cáo sẽ minh họa hiệu quả của kỹ thuật này trong điều trị tụt nướu RT2, RT3 trên răng thật, cũng như xử lý các biến chứng thẩm mỹ mất gai nướu quanh Implant, giúp hội thảo viên có cái nhìn chi tiết hơn về quy trình thực hiện và các chỉ định lâm sàng phù hợp.
TS.BSCKII. Nguyễn Mẹo
Quản lý mô mềm quanh răng và implant: Tích hợp nền tảng sinh học trong chiến lược lâm sàng đương đại
CV
Trình độ học vấn:
– Năm 1999 Tốt nghiệp Bác sĩ Răng Hàm Mặt tại Khoa Răng Hàm Mặt, Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
– 2007 Tốt nghiệp Thạc sĩ Răng Hàm Mặt tại Khoa Răng Hàm Mặt, Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
– 2017 Tốt nghiệp Bác sĩ CKII tại Khoa Răng Hàm Mặt Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
– 2022 Tốt nghiệp Tiến sĩ tại Khoa Răng Hàm Mặt Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Vị trí công tác hiện tại: Giảng viên bộ môn Nha Chu, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại Học Y Dược TP. Hồ Chí Minh
Lĩnh vực nghiên cứu: Vật liệu tái tạo mô nha chu, ứng dụng các yếu tố tăng trưởng trong điều trị bệnh nha chu, tế bào gốc mô nha chu, phẫu thuật tạo hình nha chu…
Tóm tắt
Quản lý mô mềm quanh răng và implant đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự ổn định chức năng và thẩm mỹ lâu dài của điều trị nha chu – implant. Những tiến bộ gần đây trong sinh học mô đã làm rõ vai trò của các cơ chế then chốt như tân tạo mạch, tái cấu trúc nền ngoại bào và điều hòa đáp ứng miễn dịch trong quá trình lành thương.
Bài báo cáo nhằm tổng hợp các nguyên lý sinh học cốt lõi và ứng dụng vào chiến lược lâm sàng hiện đại. Phương pháp tiếp cận tổng quan kết hợp phân tích lâm sàng được sử dụng nhằm liên kết bằng chứng khoa học với thực hành điều trị.
PGS. Silvio Mario Meloni
Màng ngoại tâm mạc trong tái tạo xương có hướng dẫn: từ thực hành lâm sàng thường quy đến các quy trình phức tạp
CV
– GS. Meloni tốt nghiệp Bác sĩ Răng Hàm Mặt loại xuất sắc vào năm 2003. Ông nhận bằng Tiến sĩ chuyên ngành Nha khoa Dự phòng vào năm 2008 và bằng Thạc sĩ Khoa học chuyên ngành Phẫu thuật Miệng vào năm 2009. Năm 2012, ông hoàn thành Chương trình Master Clinician về Cấy ghép Implant kéo dài một năm của gIDE/UCLA và được trao giải Top Honors – Hạng Nhất. Từ tháng 12 năm 2021, ông giữ chức Phó Giáo sư tại Trường Nha khoa, Đại học Sassari.
– Năm 2013, ông là bác sĩ người Ý đầu tiên đạt Chứng nhận EAO của Hiệp hội Tích hợp xương châu Âu (European Association for Osseointegration). Năm 2019, ông được trao Giải thưởng Nghiên cứu Aesculapius. GS. Meloni là người sáng tạo phương pháp Tái tạo xương có hướng dẫn bằng công nghệ số.
– Là diễn giả quốc tế và tác giả của nhiều công trình khoa học có ảnh hưởng được công bố trên các tạp chí uy tín, ông là thành viên tích cực của Học viện IAO và Học viện CAI. Hoạt động lâm sàng và nghiên cứu của ông tập trung chuyên sâu vào Phẫu thuật Implant tái tạo, Phục hình trên Implant, Phẫu thuật Miệng và Nha chu, dựa trên các bằng chứng lâm sàng và khoa học.
Tóm tắt
Đặt vấn đề và Mục tiêu
Việc lựa chọn màng chắn là một yếu tố then chốt để đạt được kết quả có thể dự đoán trong Tái tạo Xương Có Hướng Dẫn. Các màng không tiêu như PTFE cung cấp khả năng duy trì khoảng trống rất tốt nhưng liên quan đến các biến chứng bao gồm lộ màng và nhu cầu thực hiện cuộc phẫu thuật thứ hai. Các màng ngoại tâm mạc bò dày, liên kết chéo như một giải pháp thay thế có khả năng tiêu sinh học, kết hợp độ ổn định cơ học và tính tương thích.
Nội dung
Các nghiên cứu lâm sàng gần đây và các loạt ca lâm sàng đã đánh giá màng ngoại tâm mạc bò trong bảo tồn ổ răng, tái tạo nha chu, nâng xoang và các quy trình GBR. Cấu trúc collagen–elastin nhiều lớp của chúng cung cấp độ bền kéo cao, khả năng khâu tốt và thời gian tiêu kéo dài khi được liên kết chéo. Bằng chứng lâm sàng cho thấy sự tăng sinh xương theo chiều ngang có thể dự đoán được và sự tăng sinh xương theo chiều dọc ở mức trung bình khi được sử dụng cùng với vật liệu ghép dạng hạt và cố định màng. So với các màng chắn không tiêu, màng ngoại tâm mạc lành thương tốt hơn và giảm biến chứng trong trường hợp lộ màng.
Kết luận
Các màng ngoại tâm mạc bò liên kết chéo đại diện cho một lựa chọn màng tiêu sinh học đáng tin cậy cho tăng xương theo chiều ngang và tăng xương theo chiều dọc mức trung bình, mang lại kết quả có thể dự đoán đồng thời giảm can thiệp cho bệnh nhân và loại bỏ nhu cầu phải phẫu thuật lấy màng.
Từ khóa
Tái tạo xương có hướng dẫn; Màng ngoại tâm mạc; Tăng cường xương; Màng tiêu sinh học; Nha khoa cấy ghép implant.
PGS.TS. Nguyễn Thu Thủy
Tác động chuyển hóa của trí tuệ nhân tạo và sự bền vững trên nha chu học hiện đại
CV
Đơn vị công tác hiện tại
– Phó Trưởng khoa, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
– Trưởng bộ môn Nha chu, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Trình độ đào tạo
– Tiến sĩ năm 2016 tại Đại học Mahidol, Thái Lan
– Phó giáo sư, bổ nhiệm năm 2022
Lĩnh vực chuyên môn chính: Nha chu
Các công trình tiêu biểu:
+ Do KQ, Thai TT, Lam VQ, Nguyen TT. Development and validation of artificial intelligence models for automated periodontitis staging and grading using panoramic radiographs. BMC Oral Health. 2025;25(1):1623.
+ Nguyen TH, Nguyen TT, Vo LT, Duong TH, Ho TH, Pham TUN, Pham NNN, Huynh CNN. Periodontal status in patients with chronic skin diseases: a pilot study. Chulalongkorn Medical Journal. 2025;69(5):269-275.
Tóm tắt
Đặt vấn đề và mục tiêu
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi mọi lĩnh vực y khoa, bao gồm nha chu học. Đồng thời, phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị nha chu có ảnh hưởng quan trọng đến môi trường. Bài báo cáo chỉ ra tính cách mạng của AI trong nha chu học, cũng như quá trình chuyển đổi hướng tới nha chu học bền vững.
Nội dung
AI giúp nhiều công việc trong thực hành nha chu trở nên dễ dàng hơn bên cạnh những hạn chế đáng kể. Can thiệp nha chu góp phần vào gánh nặng môi trường; tuy nhiên, nha chu học có thể thúc đẩy sức khỏe răng miệng và toàn thân, gián tiếp giảm can thiệp tạo khí thải carbon.
Kết luận
Mặc dù có nhiều ưu điểm, AI không thể thay thế các bác sĩ lâm sàng, nhưng nó là một công cụ hỗ trợ có giá trị. Mặt khác, các bác sĩ nha chu cũng cần thúc đẩy bảo vệ môi trường và áp dụng các hành động chăm sóc sức khỏe răng miệng bền vững.
Từ khóa
Nha chu học, trí tuệ nhân tạo, sự bền vững
BSCKII. Phạm Tín Hiển
Tiếp cận phẫu thuật tối ưu trong can thiệp điều trị tụt nướu
CV
Đang cập nhật…
Tóm tắt
Tụt nướu là một trong những vấn đề thường gặp trong thực hành nha chu, gây lộ chân răng, nhạy cảm ngà và ảnh hưởng thẩm mỹ. Nhiều kỹ thuật phẫu thuật đã được phát triển nhằm che phủ chân răng và cải thiện thẩm mỹ, từ các vạt xoay truyền thống đến các kỹ thuật hiện đại như vạt trượt về phía thân răng kết hợp ghép mô liên kết (CAF + CTG) hoặc kỹ thuật đường hầm (tunnel technique). Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp lâm sàng vẫn là một thách thức và cần dựa trên nhiều yếu tố như phân loại tụt nướu, kiểu hình mô nha chu, độ dày mô mềm, cũng như các điều kiện giải phẫu và chức năng tại chỗ.
Bài báo cáo này nhằm tổng quan các phân loại tụt nướu thường được sử dụng, các phương pháp phẫu thuật che phủ chân răng hiện nay và những tiến bộ trong phẫu thuật tạo hình nha chu. Đồng thời, báo cáo cũng trình bày định hướng lựa chọn phương pháp ghép nướu phù hợp theo một số tình huống lâm sàng dựa trên các bằng chứng khoa học gần đây. Một số ca lâm sàng minh họa sẽ được trình bày nhằm làm rõ quy trình chẩn đoán, chỉ định điều trị và kết quả đạt được trong thực hành lâm sàng.
Từ khóa: Tụt nướu; Che phủ chân răng; Phẫu thuật tạo hình nha chu; Ghép mô liên kết; Lựa chọn phương pháp điều trị.
ThS.BS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Tiếp cận phẫu thuật tối ưu trong can thiệp điều trị tụt nướu
CV
Trình độ học vấn:
– Tốt nghiệp Bác sĩ Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược TPHCM Khoá 2011-2017.
– Tốt nghiệp Thạc sĩ tại Đại học Y Dược TPHCM năm 2025
Vị trí công tác hiện tại:
– Năm 2017 – nay. Khoa Nha chu, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung Ương TPHCM
Tóm tắt
Tụt nướu là một trong những vấn đề thường gặp trong thực hành nha chu, gây lộ chân răng, nhạy cảm ngà và ảnh hưởng thẩm mỹ. Nhiều kỹ thuật phẫu thuật đã được phát triển nhằm che phủ chân răng và cải thiện thẩm mỹ, từ các vạt xoay truyền thống đến các kỹ thuật hiện đại như vạt trượt về phía thân răng kết hợp ghép mô liên kết (CAF + CTG) hoặc kỹ thuật đường hầm (tunnel technique). Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp lâm sàng vẫn là một thách thức và cần dựa trên nhiều yếu tố như phân loại tụt nướu, kiểu hình mô nha chu, độ dày mô mềm, cũng như các điều kiện giải phẫu và chức năng tại chỗ.
Bài báo cáo này nhằm tổng quan các phân loại tụt nướu thường được sử dụng, các phương pháp phẫu thuật che phủ chân răng hiện nay và những tiến bộ trong phẫu thuật tạo hình nha chu. Đồng thời, báo cáo cũng trình bày định hướng lựa chọn phương pháp ghép nướu phù hợp theo một số tình huống lâm sàng dựa trên các bằng chứng khoa học gần đây. Một số ca lâm sàng minh họa sẽ được trình bày nhằm làm rõ quy trình chẩn đoán, chỉ định điều trị và kết quả đạt được trong thực hành lâm sàng.
Từ khóa: Tụt nướu; Che phủ chân răng; Phẫu thuật tạo hình nha chu; Ghép mô liên kết; Lựa chọn phương pháp điều trị.
ThS.BSCKII. Nguyễn Văn Quan
Hiệu quả keo sinh học cầm máu trong ghép mô mềm quanh implant
CV
Quá trình đào tạo:
– Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP.HCM năm 2007
– Tốt nghiệp Thạc sĩ tại Đại học Y Dược TP.HCM năm 2013
– Tốt nghiệp BSCKII tại Đại học Y Dược TP.HCM 2024
– Hoàn thành nhiều khóa học về Cấy ghép Nha Khoa Nâng cao tại Bi, Pháp, Đức, Úc, Trung Quốc, Singapore và Thái Lan.
Vị trí công tác hiện tại:
– Khoa Cấy Ghép Răng, bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung Ương TP.HCM
– Giáo viên thỉnh giảng tại bộ môn Nha Chu- Cấy Ghép, Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
– Tham gia báo cáo khoa học tại nhiều hội nghị trong nước và quốc tế
– Đã đăng nhiều bài báo khoa học trên các tạp chí khoa học uy tín: Tạp Chí Y Học TP.HCM, Tạp Chí Y Học VN
Tóm tắt
Trong điều trị implant hiện đại, ghép mô mềm không chỉ đóng vai trò cải thiện thẩm mỹ mà còn góp phần quyết định sự ổn định lâu dài của mô quanh implant. Tuy nhiên, kiểm soát chảy máu trong và sau phẫu thuật vẫn là một yếu tố thách thức, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định cục máu đông, tích hợp mô ghép và quá trình lành thương. Các phương pháp cầm máu truyền thống chủ yếu dựa vào cơ học hoặc vật liệu hấp thu, với hiệu quả còn hạn chế trong việc duy trì môi trường lành thương tối ưu. Gần đây, keo sinh học nhóm cyanoacrylate nổi lên như một giải pháp tiềm năng nhờ khả năng tạo hàng rào kín, ổn định cục máu đông và bảo vệ vết thương. Bài viết này nhằm phân tích và đánh giá vai trò của keo sinh học trong tối ưu hóa cầm máu và cải thiện kết quả lâm sàng trong ghép mô mềm liên quan implant.
Từ khóa: vật liệu cầm máu nướu, Periacryl, keo sinh học, ghép mô mềm.
ThS.BS. Phan Đình Nhất
Ghép mô mềm tự thân quanh implant: lựa chọn thời điểm và kỹ thuật để tối ưu hoá kết quả
CV
Quá trình đào tạo:
– Tốt nghiệp Bác sĩ RHM tại Trường Đại học Y dược Huế năm 2014
– Tốt nghiệp Thạc sĩ RHM tại ĐH Y dược TPHCM năm 2017
– Tham gia các khóa học về quản lí mô mềm quanh răng và implant của các chuyên gia hàng đầu trên Thế giới trong và ngoài nước
Vị trí công tác hiện tại:
– Từ 2017 – 08/2025 Công tác tại Khoa Nha chu và Phòng ĐT-NCKH
– 09/2025 – nay: Bác sĩ điều trị tại Khoa Cấy Ghép Răng
– Báo cáo viên trong các Hội thảo lớn.
Tóm tắt
Ghép mô mềm tự thân ngày càng giữ vai trò quan trọng như một phần không thể tách rời trong điều trị implant hiện đại. Việc can thiệp mô mềm không còn chỉ nhằm xử lý các biến chứng sau phục hình mà đã trở thành một chiến lược chủ động giúp tối ưu hóa điều kiện sinh học, cải thiện thẩm mỹ và nâng cao tính tiên lượng lâu dài của implant. Tuy nhiên, không có một kỹ thuật ghép mô mềm nào phù hợp cho mọi trường hợp lâm sàng. Việc lựa chọn kỹ thuật cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm khiếm khuyết mô mềm và mục tiêu điều trị cụ thể. Ghép nướu rời thường được ưu tiên khi cần gia tăng chiều rộng niêm mạc sừng hóa và cải thiện khả năng vệ sinh quanh implant, trong khi ghép mô liên kết dưới biểu mô được xem là tiêu chuẩn vàng nhằm tăng bề dày mô mềm và tối ưu hóa kết quả thẩm mỹ. Các kỹ thuật như vạt cuộn hay vạt có cuống lại phù hợp trong những trường hợp thiếu thể tích mô mức độ nhẹ đến trung bình nhằm điều chỉnh đường viền mô mềm quanh implant. Vì vậy, hiệu quả của ghép mô mềm không chỉ phụ thuộc vào việc có thực hiện ghép hay không, mà còn nằm ở việc lựa chọn đúng kỹ thuật, đúng thời điểm và đúng chỉ định lâm sàng để đạt được sự ổn định sinh học, chức năng và thẩm mỹ lâu dài quanh implant.
Xuất phát từ những vấn đề trên, bài báo cáo này được thực hiện nhằm tổng quan vai trò của ghép mô mềm tự thân quanh implant, đồng thời phân tích các thời điểm thực hiện và lựa chọn kỹ thuật thích hợp để tối ưu hóa kết quả điều trị về mặt sinh học, chức năng và thẩm mỹ.
TS.BS. Võ Văn Nhân
Tiềm năng của robot trong cấy ghép nha khoa
CV
– Trưởng Bộ môn Cấy ghép Nha khoa, Đại học quốc tế Hồng Bàng
– Giám đốc Trung tâm Nha khoa Nhân Tâm
– Năm 1997: Tốt nghiệp bác sỹ Răng Hàm Mặt loại giỏi
– Năm 2002: Tốt nghiệp bác sỹ nội trú tại Đại học Y dược TP.HCM
– Năm 2003: Tốt nghiệp khóa đào tạo 2 năm về phẫu thuật miệng – nha chu trong chương trình hợp tác liên đại học giữa Đại học Marsellei và Đại học Y dược TP.HCM
– Năm 2012: Tốt nghiệp Master Clinician Program in Implant Dentistry tại đại học UCLA, Hoa Kỳ
– Năm 2015: Bảo vệ luận án tiến sỹ với đề tài: “Nghiên cứu cấy ghép implant ở bệnh nhân đã cấy ghép xương hàm sau phẫu thuật tạo hình khe hở môi và vòm miệng toàn bộ”
– Tiên phong trong các kỹ thuật phức tạp: Cấy ghép implant xương gò má cải tiến (2014), phẫu thuật dời thần kinh ổ răng dưới (2013), ghép xương tự thân 3 chiều (2011), cấy ghép implant cho bệnh nhân khe hở môi vòm miệng (2012), khâu vá màng xoang bị thủng lớn (2012), cấy ghép implant cá nhân hóa (2023),..
– Là giảng viên tại các trường đại học lớn trong nước: Đại học Y Dược TPHCM, Đại học quốc tế Hồng Bàng, Đai học Y Hà Nội và báo cáo viên tại nhiều diễn đàn khoa học trong nước và quốc tế.
– Có nhiều công trình xuất bản trên các tạp chí trong và và quốc tế.
Tóm tắt
Cấy ghép implant là phương pháp phổ biến trong phục hồi mất răng, nhưng vẫn tồn tại thách thức về độ chính xác của implant, biến chứng và kết quả không đồng nhất do phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ. Công nghệ robot đã mở ra hướng tiếp cận mới trong phẫu thuật xâm lấn tối thiểu với độ chính xác cao, cho phép kiểm soát mũi khoan theo cấu trúc giải phẫu của bệnh nhân. Công nghệ này giúp tăng tỷ lệ thành công, nâng cao độ an toàn và cá nhân hóa điều trị. Tuy nhiên, hạn chế gồm chi phí cao, yêu cầu đào tạo chuyên sâu và rủi ro kỹ thuật. Bài trình bày khái quát vai trò, ứng dụng và tiềm năng cách mạng hóa của robot trong cấy ghép implant nha khoa.
Từ khóa: Robot, cấy ghép implant nha khoa
TS. Chuyên gia Nha chu. Paul P. Lin
Các yếu tố then chốt để phục hồi implant đạt vẻ tự nhiên ở vùng thẩm mỹ
CV
Bằng cấp và kinh nghiệm
– Chuyên khoa Nha chu, Đại học Ohio State
– Thạc sĩ Nha chu, Đại học Ohio State
– Trợ lý Giáo sư Lâm sàng, Bệnh viện Đại học Quốc gia Đài Loan
– Bác sĩ Thỉnh giảng, Chinese Academy of Gnathology
– Nguyên Chủ tịch Taiwan Academy of Esthetic Dentistry
– Nguyên Chủ tịch Taiwan Academy of Periodontology
– Nguyên Chủ tịch International Congress of Implantology (ICOI)
– Diplomate của American Board of Periodontology (ABP)
– Diplomate của Japanese Society of Aesthetic Dentistry (JSAD)
– Diplomate của Japan Academy of Gnathology and Occlusion
– Diplomate của Taiwan Academy of Periodontology
– Diplomate của Taiwan Academy of Esthetic Dentistry
– Diplomate của Chinese Academy of Implant Esthetic (CAIED)
Vị trí hiện tại
– Giảng viên tại gIDE (Global Institute for Dental Education)
– Giáo sư Thỉnh giảng Nha chu, Đại học Ohio State (OSU)
– Giám đốc Điều hành (CEO), Professors Dental Clinic & Training Center
Chuyên môn chính
Nha chu – Implant – Thẩm mỹ hồng
Tóm tắt
Việc phục hồi một chiếc răng trông tự nhiên bằng cấy ghép implant có thể là một nhiệm vụ đầy thách thức hoặc là một công việc thuận lợi. Đặc biệt là ở vùng thẩm mỹ, khi bệnh nhân có xu hướng kỳ vọng cao hơn về kết quả nhưng lại có ngưỡng chịu đựng thấp hơn đối với đau đớn. Nó bao gồm những cuộc “chiến đấu” về mặt tâm lý, kinh tế, nha khoa và nha chu chống lại việc quản lý mô phức tạp và việc đặt implant chính xác. Việc tái tạo hoặc duy trì đường viền xương ổ răng bình thường cùng với mô mềm bao phủ nên tuân theo 5 yếu tố nền tảng then chốt sau đây theo TS. Sascha A. Jovanovic:
1. Nền tảng xương
2. Thiết kế và vị trí implant
3. Đường viền mô mềm
4. Nâng đỡ mô của phục hình
5. Thiết kế nghệ thuật sứ
Mục đích của bài trình bày này là tập trung vào 5 yếu tố then chốt nêu trên để hoàn thành các nhiệm vụ đó.
PGS.TS. Ngô Thị Quỳnh Lan
Các phương pháp đánh giá sự sống của tuỷ răng, giá trị của phương pháp Laser Doppler trong đánh giá sự sống tuỷ răng
CV
-Giảng viên cao cấp, thành viên Hội đồng trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
-Nguyên Trưởng Khoa Răng Hàm Mặt, Nguyên trưởng bộ môn Nha khoa cơ sở, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
-Thành viên Uỷ ban điều phối nguồn nhân lực RHM trong khối ASEAN (AJCCD)
-Các lĩnh vực nghiên cứu: Nha khoa hình thái và phát triển; Vật liệu nha khoa, Sinh học miệng, Sức khoẻ răng miệng liên quan chất lượng cuộc sống
Tóm tắt
Các phương pháp truyền thống chẩn đoán độ nhạy tủy răng bằng thử nghiệm nhiệt và thử nghiệm điện đã được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng nhờ tính đơn giản và dễ tiếp cận, nhưng là nghiệm pháp đánh giá thông qua đáp ứng kích thích thần kinh. Sử dụng Laser Doppler đánh giá độ sống tủy bao gồm đo lưu lượng máu tủy, đo độ bão hòa oxi trong máu và đo nhiệt độ răng, là nghiệm pháp đo trực tiếp sự sống của tuỷ.
Nguyên lý hoạt động của Laser Doppler: Một chùm tia ánh sáng laser với công suất thấp (2 – 3 miliWatt) được dẫn hướng bởi một sợi quang đến đầu dò, khi đầu dò tiếp xúc với vùng mô cần đánh giá (da, răng…) thì ánh sáng laser sẽ xuyên qua với độ sâu tùy thuộc vào bước sóng và loại mô. Tại đây, ánh sáng từ thiết bị đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler bị tán xạ bởi cả các mô tĩnh và các tế bào máu đang di chuyển (trong đó hồng cầu là thành phần chiếm ưu thế về kích thước và số lượng). Với tế bào hồng cầu chuyển động, ánh sáng tán xạ xuất hiện sự thay đổi tần số Doppler, trung bình giảm khoảng 4kHz cho mỗi 1 mm/s vận tốc ra khỏi nguồn sáng; ngược lại, các cấu trúc đứng yên không tạo ra sự thay đổi này.
Dữ liệu đầu ra của máy thường bao gồm: giá trị tưới máu (flux), vận tốc trung bình và mật độ tế bào. Trong đó, giá trị tưới máu hay còn được gọi là lưu lượng máu tuỷ (pulp blood flow – PBF đơn vị: PU) có tỷ lệ thuận trực tiếp với vận tốc và mật độ của các tế bào đang chuyển động qua phần mô khảo sát. Sử dụng thiết bị đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler không tạo ra bất kỳ kích thích có hại nào, vì vậy dễ nhận được sự chấp thuận của người bệnh đặc biệt là đối tượng dễ bị lo lắng, căng thẳng như trẻ em hoặc người có nhu cầu chăm sóc đặc biệt. Phương pháp đánh giá sự sống tuỷ răng bằng Laser Doppler có tính khách quan vì không phụ thuộc vào phản ứng hoặc tính nhạy cảm đau của bệnh nhân.
Kỹ thuật đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler (LDF) được sử dụng để đánh giá trực tiếp tình trạng tưới máu của mô tuỷ, là một phương pháp không xâm lấn và có độ tin cậy cao, đã bước đầu thiết lập giá trị tham chiếu về lưu lượng máu tuỷ (PBF) của các nhóm răng vĩnh viễn ở người Việt trưởng thành.
BSCKII. Trần Ngọc Minh Duyên
Các phương pháp đánh giá sự sống của tuỷ răng, giá trị của phương pháp Laser Doppler trong đánh giá sự sống tuỷ răng
CV
-2006: Tốt nghiệp BS Răng Hàm Mặt tại ĐH Y Dược TP. Hồ Chí Minh
-2016: Tốt nghiệp BS chuyên khoa cấp I Răng Hàm Mặt tại ĐH Y Dược TP. Hồ Chí Minh
-2021: Tốt nghiệp BS chuyên khoa cấp II Răng Hàm Mặt tại ĐH Y Dược TP. Hồ Chí Minh
-2006 đến nay: công tác tại BV Răng Hàm Mặt TP.Hồ Chí Minh
-Trưởng khoa Chữa Răng Nội Nha, BV Răng Hàm Mặt TP. Hồ Chí Minh
Tóm tắt
Các phương pháp truyền thống chẩn đoán độ nhạy tủy răng bằng thử nghiệm nhiệt và thử nghiệm điện đã được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng nhờ tính đơn giản và dễ tiếp cận, nhưng là nghiệm pháp đánh giá thông qua đáp ứng kích thích thần kinh. Sử dụng Laser Doppler đánh giá độ sống tủy bao gồm đo lưu lượng máu tủy, đo độ bão hòa oxi trong máu và đo nhiệt độ răng, là nghiệm pháp đo trực tiếp sự sống của tuỷ.
Nguyên lý hoạt động của Laser Doppler: Một chùm tia ánh sáng laser với công suất thấp (2 – 3 miliWatt) được dẫn hướng bởi một sợi quang đến đầu dò, khi đầu dò tiếp xúc với vùng mô cần đánh giá (da, răng…) thì ánh sáng laser sẽ xuyên qua với độ sâu tùy thuộc vào bước sóng và loại mô. Tại đây, ánh sáng từ thiết bị đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler bị tán xạ bởi cả các mô tĩnh và các tế bào máu đang di chuyển (trong đó hồng cầu là thành phần chiếm ưu thế về kích thước và số lượng). Với tế bào hồng cầu chuyển động, ánh sáng tán xạ xuất hiện sự thay đổi tần số Doppler, trung bình giảm khoảng 4kHz cho mỗi 1 mm/s vận tốc ra khỏi nguồn sáng; ngược lại, các cấu trúc đứng yên không tạo ra sự thay đổi này.
Dữ liệu đầu ra của máy thường bao gồm: giá trị tưới máu (flux), vận tốc trung bình và mật độ tế bào. Trong đó, giá trị tưới máu hay còn được gọi là lưu lượng máu tuỷ (pulp blood flow – PBF đơn vị: PU) có tỷ lệ thuận trực tiếp với vận tốc và mật độ của các tế bào đang chuyển động qua phần mô khảo sát. Sử dụng thiết bị đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler không tạo ra bất kỳ kích thích có hại nào, vì vậy dễ nhận được sự chấp thuận của người bệnh đặc biệt là đối tượng dễ bị lo lắng, căng thẳng như trẻ em hoặc người có nhu cầu chăm sóc đặc biệt. Phương pháp đánh giá sự sống tuỷ răng bằng Laser Doppler có tính khách quan vì không phụ thuộc vào phản ứng hoặc tính nhạy cảm đau của bệnh nhân.
Kỹ thuật đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler (LDF) được sử dụng để đánh giá trực tiếp tình trạng tưới máu của mô tuỷ, là một phương pháp không xâm lấn và có độ tin cậy cao, đã bước đầu thiết lập giá trị tham chiếu về lưu lượng máu tuỷ (PBF) của các nhóm răng vĩnh viễn ở người Việt trưởng thành.
ThS.BS. Phan Nhựt Thuý Vi
Các phương pháp đánh giá sự sống của tuỷ răng, giá trị của phương pháp Laser Doppler trong đánh giá sự sống tuỷ răng
CV
– 2020: Tốt nghiệp Bác sĩ Răng Hàm Mặt , Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
– 2025: Tốt nghiệp Thạc sĩ tại Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
– Hiện nay: Giảng viên, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Văn Lang.
Tóm tắt
Các phương pháp truyền thống chẩn đoán độ nhạy tủy răng bằng thử nghiệm nhiệt và thử nghiệm điện đã được sử dụng phổ biến trong thực hành lâm sàng nhờ tính đơn giản và dễ tiếp cận, nhưng là nghiệm pháp đánh giá thông qua đáp ứng kích thích thần kinh. Sử dụng Laser Doppler đánh giá độ sống tủy bao gồm đo lưu lượng máu tủy, đo độ bão hòa oxi trong máu và đo nhiệt độ răng, là nghiệm pháp đo trực tiếp sự sống của tuỷ.
Nguyên lý hoạt động của Laser Doppler: Một chùm tia ánh sáng laser với công suất thấp (2 – 3 miliWatt) được dẫn hướng bởi một sợi quang đến đầu dò, khi đầu dò tiếp xúc với vùng mô cần đánh giá (da, răng…) thì ánh sáng laser sẽ xuyên qua với độ sâu tùy thuộc vào bước sóng và loại mô. Tại đây, ánh sáng từ thiết bị đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler bị tán xạ bởi cả các mô tĩnh và các tế bào máu đang di chuyển (trong đó hồng cầu là thành phần chiếm ưu thế về kích thước và số lượng). Với tế bào hồng cầu chuyển động, ánh sáng tán xạ xuất hiện sự thay đổi tần số Doppler, trung bình giảm khoảng 4kHz cho mỗi 1 mm/s vận tốc ra khỏi nguồn sáng; ngược lại, các cấu trúc đứng yên không tạo ra sự thay đổi này.
Dữ liệu đầu ra của máy thường bao gồm: giá trị tưới máu (flux), vận tốc trung bình và mật độ tế bào. Trong đó, giá trị tưới máu hay còn được gọi là lưu lượng máu tuỷ (pulp blood flow – PBF đơn vị: PU) có tỷ lệ thuận trực tiếp với vận tốc và mật độ của các tế bào đang chuyển động qua phần mô khảo sát. Sử dụng thiết bị đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler không tạo ra bất kỳ kích thích có hại nào, vì vậy dễ nhận được sự chấp thuận của người bệnh đặc biệt là đối tượng dễ bị lo lắng, căng thẳng như trẻ em hoặc người có nhu cầu chăm sóc đặc biệt. Phương pháp đánh giá sự sống tuỷ răng bằng Laser Doppler có tính khách quan vì không phụ thuộc vào phản ứng hoặc tính nhạy cảm đau của bệnh nhân.
Kỹ thuật đo lưu lượng máu bằng Laser Doppler (LDF) được sử dụng để đánh giá trực tiếp tình trạng tưới máu của mô tuỷ, là một phương pháp không xâm lấn và có độ tin cậy cao, đã bước đầu thiết lập giá trị tham chiếu về lưu lượng máu tuỷ (PBF) của các nhóm răng vĩnh viễn ở người Việt trưởng thành.
PGS.TS. Trần Xuân Vĩnh
Bioceramic - Cuộc cách mạng trong nha khoa bảo tồn
CV
– Trưởng Bộ môn nha khoa cơ sở, Đại Học Y Dược Tp. Hồ Chí Minh
– Tốt nghiệp Tiến sĩ, Thạc sĩ và Chứng chỉ “ công nghệ vật liệu sử dụng trong nha khoa” tại Đại học 5, Pháp
– Tốt nghiệp chứng chỉ “Cấy ghép nha khoa” Bệnh viện Pitié-Salpétrière- Đại học Paris 6, Pháp
– Thực tâp sinh Bộ Môn Phục hình, Chữa Răng-Nội Nha, Cấy Ghép Nha Khoa thuộc ĐH Paris 5, Paris 7 và Paris 6.
Tóm tắt
Sự ra đời vật liệu “bioceramic” đánh dấu 1 bước tiến mới trong điều trị bảo tồn răng. Bioceramic được phân loại: trơ sinh học, hoạt tính sinh học và phân huỷ sinh học. Với đặc tính hoá lý và tương hợp sinh học nổi trội, nhiều vật liệu bioceramic được sử dụng thành công trong y khoa. Calcium silicate là vật liệu bioceramic hoạt tính sinh học có thể sử dụng như vật liệu trám, sửa chữa mô răng hay trám bít ống tuỷ. Trong ứng dụng điều trị bảo tồn tuỷ răng sống, bioceramic có thể điều trị tuỷ lộ do chấn thương, hay che tuỷ trực tiếp, lấy tuỷ buồng. Bioceramic cũng được khuyên dùng như là một vật liệu trám bít ống tủy trong điều trị nội nha trên răng có tổn thương quanh chóp.
Báo cáo này sẽ trình bày tổng quan về vật liệu bioceramic và hiệu quả lâm sàng trong điều trị bảo tồn mô răng.
TS.BS. Bùi Huỳnh Anh
Nội nha hiện đại: Hành trình hướng tới sự chuẩn xác và cá nhân hóa
CV
– 2003: tốt nghiệp Bác sĩ Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh.
– Năm 2004: tập huấn chuyên ngành Răng Hàm Mặt đa khoa tại Bordeaux- Pháp.
– Năm 2005 -2007: Chứng chỉ liên Đại học Pháp –Việt về Nha khoa kỹ thuật cao.
– Năm 2007 -2009: Chứng chỉ liên Đại học Pháp –Việt về Phục Hồi Nha Khoa thẩm mỹ.
– Năm 2009 -2011: Chứng chỉ liên Đại học Pháp –Việt về Nha Khoa Tổng Quát.
– Năm 2009 – 2011: Thạc sĩ Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược.
– 2023: Nhận học vị Tiến sĩ Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược.
– Hiện là Trưởng Đơn vị Thực hành Mô phỏng Tiền Lâm sàng, giảng viên Bộ Môn Chữa Răng Nội Nha, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược TPHCM. Đã có nhiều công trình đăng trên các tạp chí chuyên ngành trong và ngoài nước
Tóm tắt
Trong nhiều thập kỷ, điều trị nội nha chủ yếu dựa vào kinh nghiệm lâm sàng và hình ảnh X-quang 2D. Sự hạn chế về tầm nhìn đối với cấu trúc giải phẫu phức tạp đặt ra nhu cầu về các giải pháp can thiệp chính xác hơn.
Xu hướng nội nha hiện đại đang có sự chuyển dịch mô hình điều trị từ truyền thống sang cá nhân hóa nhờ tích hợp công nghệ số. Các phần mềm AI hỗ trợ tái cấu trúc giải phẫu 3D từ dữ liệu CBCT, giúp phát hiện sớm các biến thể ống tủy, vôi hóa và nứt dọc chân răng. Quy trình sử dụng mô hình in 3D cho phép bác sĩ mô phỏng và thử nghiệm lâm sàng trước khi can thiệp, giúp giảm thiểu tai biến và tối ưu hóa việc lựa chọn dụng cụ. Bên cạnh đó, sự phát triển của vật liệu sinh học như MTA và Bioceramics cho phép cá nhân hóa lựa chọn vật liệu dựa trên nhu cầu sinh học và giải phẫu của từng răng. Đặc biệt, nội nha tái tạo mở ra tương lai bảo tồn chức năng thông qua việc phục hồi phức hợp mô sống tủy-ngà.
Phần trình bày sẽ thể hiện sự kết hợp giữa CBCT, AI, in 3D và vật liệu sinh học hiện đại định hình tương lai ngành nội nha theo hướng bảo tồn tối đa trong đó công nghệ tiên tiến sẽ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ đắc lực để nâng cao hiệu quả điều trị và phục vụ bệnh nhân.
ThS.BS. Nguyễn Hiếu Hạnh
Thiết lập khớp cắn thăng bằng cho phục hình tháo lắp toàn phần
CV
-Tốt nghiệp Đại học Y Dược TP HCM chuyên ngành Răng Hàm Mặt (RHM) năm 1989
-Tốt nghiệp BS Nội trú/ Chuyên khoa I chuyên ngành Răng Hàm Mặt năm 1992 và được giữ lại trường làm giảng viên bộ môn Phục Hình Răng khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược TP HCM. Từ đó bác sĩ đã gắn bó với đơn vị này cho đến nay.
-Tốt nghiệp Thạc sĩ chuyên ngành Răng Hàm Mặt (RHM) năm 1989
-Nguyên Trưởng bộ môn Phục Hình Răng khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược TP HCM.
Tóm tắt
Khớp cắn thăng bằng được định nghĩa là sự tiếp xúc khớp cắn đồng thời hai bên, ở phía trước và phía sau của răng ở cả vị trí tương quan trung tâm và lệch tâm. Khớp cắn thăng bằng hiếm gặp ờ bộ răng thật nhưng được thiết kế chủ yếu trong phục hình tháo lắp toàn phần để giảm thiểu sự nghiêng hoặc xoay của nền hàm giả trong quá trình nhai và các chuyển động chức năng bất thường, từ đó tăng cường sự ổn định của phục hình và bảo vệ sống hàm nâng đỡ.
Trong bài báo cáo này chúng tôi xin trình bày chỉ định mở rộng của nó cũng như nguyên tắc thiết kế khớp cắn thăng bằng theo cổ điển và kỹ thuật số
PGS.TS. Đoàn Minh Trí
Phục hình răng hàm mặt: con đường phía trước
CV
– Tốt nghiệp Bác sĩ Răng hàm mặt Khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược TPHCM
– Tốt nghiệp Bác sĩ Nội trú Bộ môn Phục hình Khoa Răng Hàm Mặt Đại học Y Dược TPHCM
– Tốt nghiệp Thạc sĩ Phục hình Hàm Mặt – Đại học Mahidol -Thailand.
– Tốt nghiệp Thạc sĩ Lâm sàng Implant Nha Khoa tại Đại học California Los Angeles (UCLA) Hoa Kỳ.
– Tốt nghiệp Tiến sĩ Đại học Mahidol-Thailand (nghiên cứu lĩnh vực gene trong chẩn đoán sớm bệnh lý sau khi cắm implant và thực hiện phục hình trên implant)
– Là báo cáo viên chính trong các đề tài Implant, Phục hình, tại các Hội nghị khoa học quốc tế và trong nước trong và ngoài nước.
– Đã đăng nhiều bài báo trên tạp chí trong nước (Tạp chí Y học Việt Nam, Tạp chí Y học TP HCM và các tạp chí quốc tế uy tín (Q1, Q2)
– Nguyên trưởng Bộ môn Phục hình khoa RHM -ĐHYDTPHCM.
Hiện tại:
* Phó Giáo sư-Tiến sĩ, Giảng viên Cao cấp, Khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược -TP Hồ Chí Minh.
*Thành viên Hội đồng Hàn Lâm Phục hình Châu Á (AAP), Hội viên Hội Nha sĩ danh dự Quốc tế (ICD)
Tóm tắt
Phục hình răng hàm mặt đang bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ, vật liệu mới và nhu cầu thẩm mỹ ngày càng cao. Từ cách tiếp cận truyền thống tập trung vào thay thế răng mất, một số phục hình hàm mặt, phục hình hiện đại hướng đến phục hồi toàn diện hệ thống nhai, đảm bảo đồng thời chức năng, sinh học và thẩm mỹ.
Trong tương lai, nha khoa số (CAD/CAM, scan trong miệng, in 3D) sẽ trở thành nền tảng cốt lõi, giúp nâng cao độ chính xác, rút ngắn thời gian điều trị và cá nhân hóa phục hình. Implant nha khoa tiếp tục giữ vai trò quan trọng, đặc biệt trong các trường hợp mất răng phức tạp và phục hồi toàn hàm. Song song đó, xu hướng xâm lấn tối thiểu và bảo tồn mô răng thật ngày càng được đề cao. Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức như sự không đồng đều về chất lượng điều trị, hạn chế trong đào tạo chuyên sâu và nguy cơ thương mại hóa quá mức các dịch vụ thẩm mỹ. Điều này đòi hỏi sự chuẩn hóa về chuyên môn, tăng cường đào tạo liên tục và đề cao đạo đức nghề nghiệp.
Con đường phía trước của phục hình răng hàm mặt không chỉ nằm ở công nghệ, mà còn ở cách tiếp cận toàn diện, liên ngành và lấy bệnh nhân làm trung tâm, hướng tới các giải pháp điều trị bền vững và lâu dài.
ThS.BSCKI. Hoàng Anh Dũng
Phục hồi nụ cười bằng kỹ thuật số: quy trình kỹ thuật tiêm composite hai lớp
CV
• Tốt nghiệp Bác sĩ Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược TP.HCM năm 2020.
• Tốt nghiệp Bác sĩ Nội trú Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược TP.HCM năm 2023.
• Công tác tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương TP.HCM từ năm 2023 đến nay.
• Lĩnh vực nghiên cứu và kinh nghiệm: phục hồi răng bằng composite và nội nha.
Tóm tắt
Nhu cầu phục hồi thẩm mỹ tối ưu nhưng xâm lấn tối thiểu ở vùng răng trước đã thúc đẩy sự phát triển của các quy trình phục hồi trực tiếp có hướng dẫn kỹ thuật số. Kỹ thuật tiêm composite hai lớp cho phép tái tạo riêng biệt hình thái lớp ngà và lớp men, từ đó cải thiện độ sâu màu sắc, độ trong mờ và hình thể giải phẫu bề mặt so với kỹ thuật tiêm composite một lớp truyền thống. Báo cáo này trình bày một quy trình số hóa hoàn toàn trong phục hồi thẩm mỹ nụ cười bằng composite tiêm hai lớp ở vùng răng trước.
Từ khóa: phục hồi composite; kỹ thuật tiêm composite hai lớp; phục hồi thẩm mỹ ít xâm lấn; quy trình kỹ thuật số.
TS.BS. Huỳnh Hữu Thục Hiền
Cá nhân hóa điều trị phù hợp tâm lý bệnh nhân
CV
-2000: Bác sĩ RHM, Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh.
-2004: Bác sĩ Nội trú, RHM Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh.
-2010: Thạc sĩ RHM, Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh.
-2019: Tiến sĩ RHM, Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh.
– 2020: Trưởng bộ môn Nha khoa tổng quát, khoa Răng Hàm Mặt, Đại học Y Dược TP Hồ Chí Minh.
Tóm tắt
Lo âu và sợ hãi là một cảm xúc bình thường của con người khi cảm nhận một mối đe dọa thực sự hoặc có khả năng xảy ra. Lo sợ nha khoa là phản ứng của hệ thần kinh giao cảm với các kích thích có thể đe dọa trong tình huống nha khoa, đây là một vấn đề thường gặp ở các phòng khám nha khoa dẫn đến việc bệnh nhân căng thẳng trên ghế, né tránh chăm sóc nha khoa. Trong thực hành, việc điều trị cho bệnh nhân lo sợ là một trải nghiệm mệt mỏi cho cả bác sĩ RHM và bệnh nhân. Bài này giới thiệu nguyên nhân, phân loại, phương pháp đánh giá lo sợ nha khoa, ảnh hưởng của lo sợ lên sinh lý cơ thể bệnh nhân trong quá trình điều trị và một số chiến lược kiểm soát lo sợ.
