| Thời gian | Nội dung | Báo cáo viên |
| NGÀY THỨ NHẤT - 21/8/2025 DAY 1 - 21/8/2025 | ||
| Khai mạc/ Opening Ceremony 8:30 - 9:30 | ||
| 9:15 - 11:15 | Nha khoa can thiệp tối thiểu: Cập nhật về quản lý sâu răng, từ bảo tồn đến phục hồi Minimal Intervention Dentistry: An update on caries management, from preservation to restoration | GS.TS. Hiền Ngô Prof. Hien Ngo, DDS, PhD CV
CV– Nhà nghiên cứu và lâm sàng nổi tiếng thế giới về Nha khoa can thiệp tối thiểu và Bệnh lý sâu răng. Tóm tắtSâu răng vẫn là vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe cá nhân thông qua áp lực tài chính, đau dai dẳng, khó khăn về chức năng và giảm chất lượng cuộc sống. Sự xuất hiện của nha khoa can thiệp tối thiểu (MI) đã chuyển đổi việc quản lý sâu răng, được hỗ trợ bởi các tuyên bố chính sách quan trọng từ FDI vào năm 2002, 2012 và 2013. |
| 11:15 - 12:15 | Phòng ngừa và xử lý các biến chứng phẫu thuật miệng tại phòng khám nha khoa tổng quát Preventing and trouble shooting oral surgical complications in the general dental practice settings | ThS.BS. Thomas Abraham Thomas Abraham, DDS, MSc CV
CV– Tốt nghiệp Trường Nha khoa Manipal, Ấn Độ. Tóm tắtCác trường hợp khẩn cấp trong phẫu thuật hàm mặt có thể rất nghiêm trọng, từ chảy máu ồ ạt đến nhiễm trùng rách hoặc mù đột ngột do biến chứng phát sinh từ phẫu thuật miệng. Các trường hợp khẩn cấp không bao giờ xảy ra đột ngột, thường có sự tiến triển của các dấu hiệu và triệu chứng dẫn đến tình trạng khẩn cấp toàn diện. Có một câu tục ngữ “Những gì tâm trí không biết, mắt không nhìn thấy”. Điều quan trọng đối với Bác sĩ phẫu thuật răng hàm mặt và đồng nghiệp là nhận ra các dấu hiệu và triệu chứng trước thời hạn để có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa và hành động cần thiết nhằm ngăn ngừa các trường hợp khẩn cấp như vậy. Can thiệp sớm trong các tình huống như vậy sẽ làm giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Trong bài trình bày này, chúng tôi sẽ xem xét một số trường hợp khẩn cấp phổ biến cũng như tiềm ẩn mà chúng tôi gặp phải trong các cơ sở hành nghề nha khoa và chúng tôi sẽ nêu bật các dấu hiệu cảnh báo sớm và các biện pháp thích hợp được thực hiện để ngăn ngừa các trường hợp khẩn cấp như vậy. Chúng tôi cũng xem xét các xu hướng hiện tại trong việc quản lý các trường hợp khẩn cấp này. |
| Nghỉ trưa/ Lunch break 12:15 - 13:30 | ||
| 13:30 - 14:30 | Liệu pháp tủy sống cho răng vĩnh viễn bị viêm tủy không hồi phục Vital Pulp Therapy (VPT) for permanent teeth with irreversible pulpitis | GS.TS. Wang Jun Prof. Wang Jun, DDS, PhD CV
CV– Trưởng khoa, Giáo sư, Khoa Răng trẻ em, Bệnh viện Nhân dân số 9, Trường Y khoa Đại học Giao thông Thượng Hải, Trung Quốc. Tóm tắtTheo truyền thống, liệu pháp tủy sống (VPT) chủ yếu được chỉ định để điều trị nội nha cho răng vĩnh viễn chưa trưởng thành. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, có xu hướng áp dụng VPT cho răng vĩnh viễn đã phát triển hoàn chỉnh. Trước đây, VPT chỉ được thực hiện trên răng có tủy bình thường hoặc viêm tủy có thể phục hồi. Tuy nhiên, bằng chứng tích lũy hiện nay chứng minh tính khả thi của kết quả VPT thành công ở răng bị viêm tủy không hồi phục hoặc viêm nha chu quanh chóp. Bài giảng này nhằm mục đích giải thích chi tiết các câu hỏi chính, bao gồm răng nào bị viêm tủy không hồi phục hoặc viêm nha chu quanh chóp phù hợp để thử VPT, cách tiến hành đánh giá lâm sàng và thực hiện quy trình, đồng thời sẽ giải quyết một cách có hệ thống các khía cạnh này.
|
| 14:30 - 15:00 | Công nghệ và kỹ thuật tiên tiến ứng dụng trong miệng và quanh miệng Advanced technologies and techniques in oral and peioral applications (VIDEO PRESENTATION) | GS.TS. Emanuele Ruga Prof. Emanuele Ruga, DDS, PhD CV
CV– Nhận bằng BS Nha khoa tại Đại học Turin, Ý năm 2008. Tóm tắtSự ra đời của các công nghệ và kỹ thuật phẫu thuật mới đã gây ra những thay đổi đáng kể trong lĩnh vực nha khoa và nha khoa. Những đổi mới khoa học liên quan đến chẩn đoán và cả phương pháp điều trị mô mềm và mô tim, cho phép các bác sĩ lâm sàng cung cấp các liệu pháp hiệu quả và hiệu quả hơn cho bệnh nhân của họ. |
| Giải lao/ Teabreak 15:00- 16:00 | ||
| 15:30 - 16:00 | Những thách thức và cơ hội cho việc hướng dẫn người bệnh tự chăm sóc lợi The challenges and opportunities for patient-led gum care | TS. Robert Marriott Robert Marriott, PhD CV
CV– Nhận bằng TS tại Đại học Cambridge, Vương quốc Anh năm 1994. Tóm tắtĐông Nam Á có tỷ lệ mắc bệnh răng miệng cao, với tình trạng viêm nha chu nặng ảnh hưởng đến khoảng 20,8% dân số. Tỷ lệ chảy máu lợi răng cao tới 54% ở Việt Nam và 80% dân số được báo cáo là có mối quan tâm tới sức khỏe lợi của mình. |
| 16:00 - 17:00 | Hiệu quả của nha khoa kỹ thuật số The effectiveness of digital dentistry | GS.TS. Kazuhiko Suese Prof. Kazuhiko Suese, DDS, PhD CV
CV– Nhận bằng BS Nha khoa tại Đại học Osaka, Nhật Bản năm 1976. Tóm tắtTrong những năm gần đây, việc sử dụng CNTT trong xã hội đã tiến triển nhanh chóng và số hóa đã được ứng dụng nhiều hơn trong điều trị nha khoa.
|
| SẢNH HỘI TRƯỜNG 305 HALL 305 LOBBY | ||
| DIỄN ĐÀN THẦY THUỐC TRẺ E-POSTER YOUNG DENTIST E-POSTER FORUM (9:30 - 17:30) | ||
| NGÀY THỨ 2 - 22/8/2025 DAY 2 - 22/8/2025 | ||
| 8:00 - 10:00 | Phương pháp tiếp cận toàn diện trong phục hồi răng: Giải pháp từ chân đến thân răng (R2C) Root to Crown (R2C): A comprehensive approach to restoration of teeth | GS.TS. Marco Martignoni Prof. Marco Martignoni, DDS, PhD CV
CV⁻ Tốt nghiệp loại xuất sắc tại Đại học Chieti, Ý năm 1988. Tóm tắtPhục hồi các răng hư tổn nghiêm trọng là mục tiêu cuối cùng trong phần lớn các trường hợp điều trị nha khoa. Giải pháp toàn diện từ Chân đến Thân Răng (R2C) là một phương pháp tiếp cận có hệ thống, nhằm giải quyết hiệu quả những tình huống lâm sàng đa dạng mà bác sĩ thường gặp phải trong thực hành hàng ngày. Mục tiêu của giải pháp toàn diện R2C là đơn giản hóa kế hoạch điều trị cũng như quá trình phục hồi, trong cả trường hợp răng còn tủy lẫn răng đã điều trị tủy. Nguyên tắc cốt lõi của R2C chính là: bảo tồn tối đa mô răng thật, sử dụng hệ thống dán dính đơn giản và các vật liệu tiên tiến khác. Ngày nay, keo dán và vật liệu composite hiện đại mang đến những hiệu quả vượt trội, bất kể tình trạng tủy răng. Đặc biệt ở vùng răng trước, các vật liệu này hỗ trợ khả năng hòa màu tự nhiên nhờ đặc tính trong mờ phù hợp và dễ dàng thao tác. Khi kết hợp với kỹ thuật tạo hình có hướng dẫn, vật liệu mới giúp đơn giản hóa các bước mà vẫn đảm bảo hiệu quả thẩm mỹ xuất sắc. Đối với phục hồi vùng răng sau, các bước hiện nay được rút gọn đáng kể, bác sĩ có thể thực hiện chỉ qua các bước đơn giản mà không cần đến kỹ thuật đắp lớp phức tạp, nhưng vẫn đảm bảo hài hòa về mặt hình thái và chức năng răng. Phục hồi sau điều trị tủy đặt ra nhiều thách thức và giới hạn dễ dàng nhận thấy được. Bề mặt xoang còn lại không đủ lý tưởng cho các vật liệu thông thường, bề mặt thường không đồng nhất và kết quả cuối cùng là gây khó khăn cho việc đặt chốt. Nhiều bằng chứng lâm sàng cho thấy phục hồi thân răng đóng vai trò then chốt trong việc tái lập chức năng cho răng đã điều trị tủy. Khi việc điều trị nội nha và phục hồi thân răng được thực hiện đồng bộ và tích hợp, quy trình làm việc trở nên nhanh chóng, đáng tin cậy và đơn giản hơn nhờ sự hỗ trợ của các vật liệu hiện đại.
|
| Giải lao/ Teabreak 10:00 - 10:30 | ||
| 10:30 - 12:00 | Mặt phẳng nhai đóng vai trò một thiết bị chỉnh xương. Một cách tiếp cận thuyết phục Occlusal plane as an orthopedic appliance. A cogent approach | GS.TS. Enrique Garcia Romero Prof. Enrique Garcia Romero, DDS, PhD CV
CV– Nhận bằng BS Nha khoa năm 1985 và Chứng chỉ chuyên sâu về Nắn chỉnh răng và Chỉnh hình Răng Mặt tại Đại học Trung ương Venezuela, Caracas, Venezuela, năm 1993. Tóm tắtNghiên cứu gần đây đã chứng minh mối tương quan giữa mặt phẳng nhai và vị trí và hình thái của xương hàm dưới. Kiến thức này đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự phát triển bình thường, chiều dọc là yếu tố chính cho sự tăng trưởngg bình thường của lồi cầu/cành lên và sai khớp cắn, phương pháp điều chỉnh và sự ổn định trong tương lai của chúng. Bài giảng sẽ tập trung vào các liệu pháp can thiệp và điều chỉnh cho các sai khớp cắn phổ biến nhất, chẳng hạn như Hạng II, Cắn hở, Hạng III, biến dạng xương do lồi hoặc lõm mặt và lệch sáng bên của xương hàm dưới. Phương pháp này dựa trên việc quản lý 3D của mặt phẳng nhai với trọng tâm là chiều dọc bằng cách sử dụng cơ học BioMeaw, là sự kết hợp giữa các nguyên tắc Bioprogressive và GEAW. |
| Nghỉ trưa/ Lunch break 12:00 - 13:30 | ||
| 13:30 - 14:30 | Điều trị nha chu tái sinh - Yếu tố quyết định thành công Regenerative periodontal treatment - The key to success | ThS.BS. Phạm Hoài Nam Pham Hoai Nam, DDS, MSc CV
CV– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Dược TP. HCM năm 1994. Tóm tắtMục tiêu thách thức nhất của điều trị viêm nha chu là tái sinh các thành phần cấu trúc của mô nha chu đã bị phá huỷ, phục hồi chức năng và thẩm mỹ cho răng bệnh. Nghiên cứu khoa học trong những năm gần đây cho thấy khả năng tự tái sinh của mô nha chu sau điều trị và đồng thời làm rõ vai trò của các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của điều trị nha chu tái sinh. Ngày nay, sự tái sinh của mô nha chu đã có thể trở thành hiện thực với những điều trị viêm nha chu cơ bản như không phẫu thuật hay phức tạp như phẫu thuật nha chu nâng cao, tuỳ theo tình huống lâm sàng. Bài trình bày sẽ phân tích các yếu tố quyết định khả năng tái sinh của mô nha chu trong điều trị viêm nha chu. Chỉ định và phương pháp điều trị cho từng trường hợp cụ thể sẽ được đề cập và minh hoạ bằng hình ảnh của các ca lâm sàng thực tế. Mục tiêu: |
| 14:30 - 15:30 | Những lưu ý thẩm mỹ trong phục hình răng tháo lắp Aesthetic consideration in removable prosthodontics | TS.BS. Vũ Thanh Mỹ Anh Vu Thanh My Anh, DDS, PhD CV
CV⁻ Nhận bằng BS Chuyên khoa Nhi tại Đại học Y Hà Nội năm 1992. Tóm tắtGiới thiệu: Hàm giả tháo lắp bán phần và toàn phần luôn là lựa chọn cho bệnh nhân mất răng. Bất kỳ bộ phận nào của răng giả cũng cần được chế tạo thẩm mỹ. Đã có một số bài viết về tính thẩm mỹ của hàm giả tháo lắp về thiết kế móc cài, lựa chọn răng, lắp hàm, sử dụng phương pháp quang trắc để đạt được sự chấp nhận của bệnh nhân. Bài thuyết trình này nhằm mục đích xem xét và minh họa một số phương pháp để cải thiện tính thẩm mỹ của hàm giả tháo lắp. |
| Giải lao/ Teabreak 15:30 - 16:00 | ||
| 16:00 - 17:30 | Những điểm thiết yếu trong phục hồi nhựa trực tiếp The essentials in direct resin restorations | PGS.TS. Yanee Tantilertanant A.Prof. Yanee Tantilertanant, DDS, PhD CV
CV– Nhận bằng BS Nha khoa tại Khoa Nha, Đại học Chulalongkorn, Thái Lan năm 2007. Tóm tắtPhục hồi nhựa trực tiếp là một kỹ thuật cơ bản trong nha khoa phục hồi, cung cấp một phương pháp tiếp cận bảo tồn và thẩm mỹ để phục hồi chức năng và hình dạng. Quy trình này dựa trên nhựa tổng hợp, cung cấp độ bám dính, độ bền và các đặc tính mô phỏng sinh học tuyệt vời khi được áp dụng với các giao thức phù hợp. Phục hồi nhựa trực tiếp thành công đòi hỏi phải hiểu biết về lựa chọn vật liệu, kỹ thuật chuẩn bị, giao thức dán, chiến lược phủ lớp và quy trình hoàn thiện. Các yếu tố như co ngót trùng hợp, phù hợp màu sắc và kiểm soát độ ẩm ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ và tính thẩm mỹ của phục hồi. Bài giảng này sẽ khám phá các nguyên tắc thiết yếu của phục hồi nhựa trực tiếp, nêu bật các phương pháp hay nhất, thách thức lâm sàng và các chiến lược để tối ưu hóa kết quả. Bằng cách nắm vững các nguyên tắc cơ bản này, các bác sĩ lâm sàng có thể đạt được các phục hồi có thể dự đoán và lâu dài, giúp cải thiện cả chức năng và sự hài lòng của bệnh nhân. |
| NGÀY THỨ 3 - 23/8/2025 DAY 3 - 23/8/2025 | ||
| 8:00 - 8:45 | Vai trò của nha khoa trẻ em ở bệnh nhân khe hở môi vòm miệng The role of paediatric dentistry in patients with cleft | ThS.BS. Kei Joe Leong Kei Joe Leong, DDS, MSc CV
CV– Nhận bằng Cử nhân Nha khoa và BS Nha khoa từ Đại học Airlangga, Indonesia năm 1995. Tóm tắtĐiều quan trọng là phải nhận ra rằng toàn bộ quá trình điều trị của bệnh nhân bị khe hở vòm miệng liên quan đến phương pháp tiếp cận của nhóm đa chuyên khoa. Nhóm nha khoa có vai trò quan trọng ngay từ khi trẻ mới sinh cho đến khi trưởng thành. Bài thuyết trình này sẽ chia sẻ vai trò của Nha khoa trẻ em trong việc quản lý bệnh nhân nhi bị khe hở vòm miệng và cách các bác sĩ nha khoa tổng quát cũng có thể tham gia vào nhóm điều trị. Bài thuyết trình cũng sẽ chia sẻ kinh nghiệm tại địa phương trong một phòng khám khe hở vòm miệng kết hợp. |
| 8:45 - 9:30 | Kê đơn thuốc kháng sinh một cách khôn ngoan: Hướng dẫn lâm sàng cho bác sĩ nha khoa hiện đại Prescribing antibiotics wisely: Clinical guidelines for the modern dental practitioner | PGS.TS. Intekhab Islam A.Prof. Intekhab Islam, BDS, PhD CV
CV– Nhận bằng Cử nhân Nha khoa tại Đại học Bắc Bengal, Ấn Độ năm 2001. Tóm tắtThuốc kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm trùng trong nha khoa. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng cách đã góp phần đáng kể vào sự gia tăng của tình trạng kháng thuốc kháng sinh (AMR), hiện được công nhận là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu. Bài giảng này cung cấp tổng quan dựa trên bằng chứng về thời điểm và cách kê đơn thuốc kháng sinh trong các cơ sở nha khoa, dựa trên Hướng dẫn thực hành lâm sàng mới nhất của Singapore. Bài giảng sẽ đề cập đến việc sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị và dự phòng trong các chuyên khoa chính bao gồm phẫu thuật miệng, nội nha, nha chu, cấy ghép, răng trẻ em và răng người cao tuổi. Bài giảng sẽ tập trung vào độ chính xác của chẩn đoán, quản lý thuốc kháng sinh và điều chỉnh phác đồ dựa trên các yếu tố cụ thể của bệnh nhân như sức khỏe toàn thân và tình trạng suy giảm miễn dịch. Người tham dự sẽ hiểu rõ hơn về các tình huống lâm sàng khi cần dùng thuốc kháng sinh, không khuyến khích dùng thuốc hoặc cần tham vấn chuyên gia. Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn này, các bác sĩ nha khoa có thể cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân đồng thời đóng góp vào nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại tình trạng kháng thuốc kháng sinh
|
| 9:30 - 10:00 | Laser hỗ trợ trong điều trị nha chu không phẫu thuật và phẫu thuật: Từ lý thuyết đến thực hành Laser-assisted in non-surgical and surgical periodontal therapy: From theory to clinical practice | ThS.BS. Thái Hoàng Phước Thảo Thai Hoang Phuoc Thao, DDS, MSc CV
CV⁻ Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 2017. Tóm tắtLaser ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị nha chu nhờ nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp truyền thống. Báo cáo này tổng quan các loại laser phổ biến như Diode, Nd:YAG, Er:YAG và ứng dụng của chúng trong điều trị nha chu không phẫu thuật và phẫu thuật. Trong điều trị không phẫu thuật, laser Diode giúp làm sạch, khử khuẩn túi nha chu và thúc đẩy lành thương. Trong phẫu thuật, laser hỗ trợ cắt nướu, tạo hình xương ổ và điều trị tổn thương phức tạp. Ca lâm sàng minh họa phẫu thuật cắt nướu kết hợp mài chỉnh xương ổ bằng laser Er:YAG và Nd:YAG không lật vạt cho bệnh nhân cười hở lợi. Bài báo cáo này góp phần làm rõ tiềm năng ứng dụng laser trong thực hành nha chu hiện đại. |
| Giải lao/ Teabreak 10:00 - 10:30 | ||
| 10:30 - 11:00 | Kiểm soát toàn diện MIH: Cập nhật và báo cáo ca lâm sàng Comprehensive management of MIH: Updates and case reports | ThS.BS. Nguyễn Phương Huyền Nguyen Phuong Huyen, DDS, MSc CV
CV⁻ Nhận bằng BS RHM tại Đại học Y Hà Nội năm 2011. Tóm tắtKém khoáng hóa men răng hàm lớn – răng cửa (MIH) là một vấn đề lâm sàng đáng quan tâm trong nha khoa trẻ em, với tỉ lệ hiện mắc khác nhau giữa các khu vực trên thế giới. MIH được định nghĩa là các khiếm khuyết men răng phát triển, ảnh hưởng đến từ 1 đến 4 răng hàm lớn vĩnh viễn thứ nhất, có hoặc không kèm theo răng cửa. Tình trạng này gây ra nhiều ảnh hưởng cho bệnh nhân như nguy cơ lộ tủy do vỡ men sau mọc, nhạy cảm, đau khi ăn nhai và nguy cơ mất răng sớm. MIH là một thách thức điều trị cho nha sĩ do tính chất phức tạp và yêu cầu đánh giá nhiều yếu tố liên quan. Việc điều trị MIH thường cần kết hợp nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu về chức năng và thẩm mỹ. |
| 11:00 - 11:30 | Vật liệu nào thay thế hiệu quả cho Amalgam ở vùng sâu vùng xa? What material is an effective alternative to Amalgam in remote areas? | PGS.TS. Ngô Thị Quỳnh Lan A.Prof. Ngo Thi Quynh Lan, DDS, PhD CV
CV– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 1989. Tóm tắtTheo FDA (2020) Amalgam vẫn được xem là vật liệu trám rất bền vững; Hữu ích cho bệnh nhân nguy cơ sâu răng cao, phải sửa soạn xoang trám mở rộng, và trám những vị trí khó kiểm soát nhiễm ẩm khi trám với vật liệu cần quá trình dán như composite; Dễ dàng sử dụng mọi nơi, dù ở vùng sâu, vùng xa; Giá thành rẻ và đã được sử dụng hơn 150 năm cho hàng tỉ bệnh nhân khắp thế giới. |
| 11:30 - 12:00 | Lựa chọn và điều trị ở răng vĩnh viễn chưa đóng chóp Decision-making and management of immature permanent teeth | ThS.BS. Trần Phạm Thùy Nhung Tran Pham Thuy Nhung, DDS, MSc CV
CV– Tốt nghiệp Bác sĩ RHM tại Trường Đại học Y dược TP.HCM năm 2009 Tóm tắtViệc điều trị răng vĩnh viễn chưa trưởng thành đặt ra nhiều thách thức đối với các bác sĩ lâm sàng. Hiện nay, hai phương pháp điều trị được áp dụng là kỹ thuật nút chặn chóp và nội nha tái sinh, mỗi phương pháp có chỉ định và kết quả lâm sàng riêng biệt. Do đó, việc xác định chỉ định phù hợp giữa nội nha tái sinh và nút chặn chóp đóng vai trò quan trọng trong tiên lượng điều trị. Bài viết này cung cấp phân tích toàn diện về các tiêu chí chỉ định dựa trên tổng quan y văn, kết hợp với các tình huống lâm sàng cụ thể và kết quả theo dõi trong 4 năm. |
| Nghỉ trưa/ Lunch break 12:00 - 13:30 | ||
| 13:30 - 14:00 | Chinh phục dụng cụ gãy bằng kỹ thuật sử dụng siêu âm: Thành công có thể tiên đoán được hay chỉ là may mắn? Conquering separated instruments with ultrasonics techniques: A predictable success or a game of chance? | BSNT.CKI. Huỳnh Nguyễn Hữu Phước BSNT.CKI. Lê Hồng Hải Huynh Nguyen Huu Phuoc, DDS, MSc CV
CV– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 2021. Tóm tắtGãy dụng cụ nội nha là biến chứng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt khi đoạn gãy ở phần ba chóp hoặc phần cong ống tủy. Lấy dụng cụ gãy được cho là quy trình phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó tiên đoán kết quả. Theo các nghiên cứu gần đây, với chẩn đoán chính xác và chiến lược phù hợp, quy trình này có thể kiểm soát tốt và ít xâm lấn hơn. Đặc biệt, kỹ thuật sử dụng siêu âm được đánh giá cao vì tính hiệu quả, tiên đoán được và tối ưu bảo tồn mô răng. Báo cáo sẽ trình bày phác đồ tiêu chuẩn nhằm chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị hiệu quả, đồng thời phân tích kỹ thuật sử dụng siêu âm trong các ca lâm sàng lấy dụng cụ gãy từ đơn giản đến phức tạp. Le Hong Hai, DDS, MSc CV
CV– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại ĐH Y Dược TP. Hồ Chí Minh năm 2021. Tóm tắtGãy dụng cụ nội nha là biến chứng đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt khi đoạn gãy ở phần ba chóp hoặc phần cong ống tủy. Lấy dụng cụ gãy được cho là quy trình phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro và khó tiên đoán kết quả. Theo các nghiên cứu gần đây, với chẩn đoán chính xác và chiến lược phù hợp, quy trình này có thể kiểm soát tốt và ít xâm lấn hơn. Đặc biệt, kỹ thuật sử dụng siêu âm được đánh giá cao vì tính hiệu quả, tiên đoán được và tối ưu bảo tồn mô răng. Báo cáo sẽ trình bày phác đồ tiêu chuẩn nhằm chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị hiệu quả, đồng thời phân tích kỹ thuật sử dụng siêu âm trong các ca lâm sàng lấy dụng cụ gãy từ đơn giản đến phức tạp. |
| 14:00 - 15:00 | Liệu pháp tủy sống: Hiểu để thành công Vital Pulp Therapy: Understand to succeed | TS.BS. Lê Hồng Vân ThS.BS. Vũ Thái Sơn Le Hong Van, DDS, PhD CV
CV– Nhận bằng BS Răng Hàm Mặt tại Đại học Y Hà Nội năm 1997.
Tóm tắtNghiệm pháp tuỷ sống (VPT) đã trở thành nền tảng của nội nha xâm lấn tối thiểu, mang đến một sự thay đổi quan trọng trong điều trị những trường hợp viêm tủy không hồi phục. Bài trình bày này sẽ đề cập một cách toàn diện những hiểu biết về nghiệm pháp tuỷ sống, nhấn mạnh việc bảo tồn tủy sống ngay cả trong những trường hợp trước đây thường được chỉ định điều trị lấy tủy toàn phần. Phần trình bày sẽ đi sâu vào khía cạnh chẩn đoán, làm nổi bật tầm quan trọng của việc liên kết các dấu hiệu lâm sàng với hiểu biết sâu sắc về mô bệnh học và vi khuẩn học của bệnh lý tủy. Mối liên hệ giữa viêm tủy, quá trình lành thương và kiểm soát vi khuẩn sẽ được phân tích, làm rõ cơ sở sinh học của thành công trong điều trị. Đặc biệt, vai trò then chốt của các loại Calcium Silicate Cement (CSC) sẽ được nhấn mạnh, bởi đặc tính sinh học đã cách mạng hóa các kỹ thuật bảo tồn trong nội nha. Thông qua các tình huống lâm sàng và bằng chứng thực tiễn, bài trình bày hướng đến việc trang bị cho các bác sĩ kiến thức để chẩn đoán chính xác, lựa chọn ca phù hợp và áp dụng kỹ thuật VPT hiệu quả. Người nghe sẽ có cái nhìn toàn diện về ứng dụng VPT nhằm đạt được thành công lâu dài, dự đoán được kết quả trong điều trị viêm tủy không hồi phục. Vu Thai Son, DDS, MSc CV
CV⁻ Nhận bằng BS RHM tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2016 Tóm tắtNghiệm pháp tuỷ sống (VPT) đã trở thành nền tảng của nội nha xâm lấn tối thiểu, mang đến một sự thay đổi quan trọng trong điều trị những trường hợp viêm tủy không hồi phục. Bài trình bày này sẽ đề cập một cách toàn diện những hiểu biết về nghiệm pháp tuỷ sống, nhấn mạnh việc bảo tồn tủy sống ngay cả trong những trường hợp trước đây thường được chỉ định điều trị lấy tủy toàn phần. Phần trình bày sẽ đi sâu vào khía cạnh chẩn đoán, làm nổi bật tầm quan trọng của việc liên kết các dấu hiệu lâm sàng với hiểu biết sâu sắc về mô bệnh học và vi khuẩn học của bệnh lý tủy. Mối liên hệ giữa viêm tủy, quá trình lành thương và kiểm soát vi khuẩn sẽ được phân tích, làm rõ cơ sở sinh học của thành công trong điều trị. Đặc biệt, vai trò then chốt của các loại Calcium Silicate Cement (CSC) sẽ được nhấn mạnh, bởi đặc tính sinh học đã cách mạng hóa các kỹ thuật bảo tồn trong nội nha. Thông qua các tình huống lâm sàng và bằng chứng thực tiễn, bài trình bày hướng đến việc trang bị cho các bác sĩ kiến thức để chẩn đoán chính xác, lựa chọn ca phù hợp và áp dụng kỹ thuật VPT hiệu quả. Người nghe sẽ có cái nhìn toàn diện về ứng dụng VPT nhằm đạt được thành công lâu dài, dự đoán được kết quả trong điều trị viêm tủy không hồi phục. |
| Giải lao/ Teabreak 15:00 - 15:30 | ||
| 15:30 - 16:30 | Quy tắc gắn xi măng: Giải mã khoa học đằng sau phục hình bền lâu The Cementation code: Unlocking the science behind long-lasting restorations | ThS.BS. Christopher Quek Christopher Quek, BDS, MSc CV
CV– Nhận bằng CN Nha khoa tại Đại học Quốc gia Singapore năm 1998. Tóm tắtXi măng nha khoa là vật liệu cơ bản trong nha khoa phục hồi trong hơn một thế kỷ, phát triển từ các tác nhân gắn kết cơ bản đến các vật liệu hoạt tính sinh học tiên tiến. Bài giảng này sẽ theo dõi quá trình phát triển lịch sử của chúng—từ việc sử dụng sớm xi măng kẽm phosphat và polycarboxylate, đến sự ra đời của GIC, hệ thống nhựa biến tính và xi măng nhựa kết dính hiện đại. Các cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển vật liệu sẽ được xem xét trong bối cảnh ứng dụng lâm sàng của chúng trên khắp phục hình răng, nha khoa phẫu thuật và cấy ghép. |
| 16:30 - 17:00 | Ứng dụng CBCT trong điều trị tủy phức tạp Application of CBCT in complex root canal therapy | ThS.BS. Guo Yali Guo Yali, DDS, MSc CV
CV– Tốt nghiệp Đại học Y khoa Tây Trung Quốc. Tóm tắtBài thuyết trình này nhấn mạnh vai trò quan trọng của CBCT trong điều trị tủy răng, nhấn mạnh những lợi thế của nó trong việc phát hiện các biến thể giải phẫu, ống tủy bị bỏ sót, các vết gãy và các bệnh lý quanh chóp. |

English